(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dominio
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin

dominio

/doˈmɛːnjo/
tên miền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dominio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indirizzo identificativo di un sito web sulla rete Internet.

Ý nghĩa của "dominio" trong tiếng Việt

Địa chỉ của một trang web trên Internet.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dominio"

  • "Il dominio del sito web è stato registrato ieri."

    "Tên miền của trang web đã được đăng ký ngày hôm qua."

  • "Devi rinnovare il dominio prima che scada."

    "Bạn cần gia hạn tên miền trước khi nó hết hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dominio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dominio" & Ghi chú

Cách dùng "dominio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tên miền' dùng để chỉ địa chỉ của một trang web. Trong tiếng Ý, 'dominio' có nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể mang nghĩa rộng hơn là 'lĩnh vực' hoặc 'quyền lực'. Cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "dominio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dominio
Il dominio di internet è essenziale per il funzionamento del web.
(Tên miền internet rất cần thiết cho hoạt động của web.)
Với mạo từ xác định i domini
I domini di questi territori sono stati contestati a lungo.
(Các lãnh thổ của những vùng đất này đã bị tranh chấp từ lâu.)
Với mạo từ không xác định un dominio
Avere un dominio sul web è importante per un'azienda.
(Sở hữu một tên miền trên web là rất quan trọng đối với một công ty.)