(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rete
A2
sostantivo A2 Sinh học, Y học

rete

/ˈreːte/
lưới
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rete"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Struttura a maglie, formata da fili, corde o altro materiale, intrecciati o annodati in modo da formare una trama con aperture.

Ý nghĩa của "rete" trong tiếng Việt

Một mạng lưới hoặc cấu trúc giống như một cái lưới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rete"

  • "I pescatori hanno gettato la rete in mare."

    "Những người đánh cá đã thả lưới xuống biển."

  • "La palla è finita nella rete durante la partita di calcio."

    "Quả bóng đã bay vào lưới trong trận bóng đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rete"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rete" & Ghi chú

Cách dùng "rete" đúng ngữ cảnh

Từ "rete" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "lưới" trong tiếng Việt, dùng để chỉ một cấu trúc có các mắt lưới, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như đánh bắt cá, thể thao (ví dụ, lưới bóng đá), hoặc thậm chí là một mạng lưới (ví dụ, mạng lưới giao thông). Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa gần như "griglia" (vỉ nướng) hoặc "tessuto" (vải).

Ngữ pháp & Chia từ "rete" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rete
La rete da pesca è piena di pesci.
(Cái lưới đánh cá đầy cá.)
Với mạo từ xác định le reti
Le reti sono state riparate dai pescatori.
(Những cái lưới đã được sửa chữa bởi những người đánh cá.)
Với mạo từ không xác định una rete
Ho bisogno di una rete per giocare a tennis.
(Tôi cần một cái lưới để chơi tennis.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il pescatore ha riparato la rete da pesca."

    "Người ngư dân đã sửa chữa lưới đánh cá."

  • "Le reti da pallavolo sono state montate per la partita."

    "Những tấm lưới bóng chuyền đã được dựng lên cho trận đấu."

  • "Ho visto un ragno tessere la rete nel giardino."

    "Tôi đã thấy một con nhện giăng mạng trong vườn."