(Vị trí top_banner)
Hình minh họa identificativo
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

identificativo

/identifikaˈtiːvo/
mã định danh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identificativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un elemento che serve per identificare; un segno o un'etichetta.

Ý nghĩa của "identificativo" trong tiếng Việt

Một vật dùng để chỉ định; một dấu hiệu hoặc nhãn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "identificativo"

  • "Ogni prodotto ha un codice identificativo univoco."

    "Mỗi sản phẩm có một mã định danh duy nhất."

  • "Il numero di matricola è un identificativo importante per la garanzia."

    "Số sê-ri là một mã định danh quan trọng cho bảo hành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identificativo"

Đồng nghĩa

codice (mã) sigla (ký hiệu)

Cách dùng "identificativo" & Ghi chú

Cách dùng "identificativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'identificativo' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ một mã số, ký hiệu hoặc bất kỳ dấu hiệu nào dùng để xác định một đối tượng, người hoặc sự vật một cách duy nhất. Nó tương đương với 'ID' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'segno' (dấu hiệu) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "identificativo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'identificativo
L'identificativo del prodotto è stampato sull'etichetta.
(Mã định danh của sản phẩm được in trên nhãn.)
Với mạo từ xác định gli identificativi
Gli identificativi dei clienti sono protetti con cura.
(Các mã định danh của khách hàng được bảo vệ cẩn thận.)
Với mạo từ không xác định un identificativo
Ogni utente ha un identificativo univoco.
(Mỗi người dùng có một mã định danh duy nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I documenti di identità devono avere identificativi chiari e leggibili."

    "Các giấy tờ tùy thân phải có các yếu tố nhận dạng rõ ràng và dễ đọc."

  • "Gli identificativi dei prodotti alimentari biologici sono controllati periodicamente."

    "Các yếu tố nhận dạng của các sản phẩm thực phẩm hữu cơ được kiểm tra định kỳ."

  • "Questi sono gli identificativi univoci necessari per accedere al sistema."

    "Đây là những yếu tố nhận dạng duy nhất cần thiết để truy cập vào hệ thống."