(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dorsale
B1
adjective B1 Sinh học, Y học, Giải phẫu học

dorsale

/dorˈsale/
thuộc về lưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dorsale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al dorso o alla parte posteriore del corpo o di un organo.

Ý nghĩa của "dorsale" trong tiếng Việt

Liên quan đến lưng hoặc mặt trên của động vật, thực vật hoặc cơ quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dorsale"

  • "La pinna dorsale dello squalo è ben visibile."

    "Vây lưng của cá mập có thể nhìn thấy rõ."

  • "Il dolore dorsale è un problema comune."

    "Đau lưng là một vấn đề phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dorsale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ventrale (thuộc về bụng)

Cách dùng "dorsale" & Ghi chú

Cách dùng "dorsale" đúng ngữ cảnh

Từ 'dorsale' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến lưng của người hoặc động vật, hoặc mặt trên của một vật thể. Cần phân biệt với 'posteriore' (phía sau) khi muốn chỉ vị trí phía sau nói chung, không nhất thiết là lưng.

Ngữ pháp & Chia từ "dorsale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel dolore dorsale è insopportabile."

    "Cơn đau lưng đó thật không thể chịu nổi."

  • "Bello squalo dorsale che nuota nell'oceano!"

    "Một con cá mập vây lưng đẹp đang bơi trong đại dương!"

  • "Quelle pinne dorsali sono danneggiate."

    "Những chiếc vây lưng đó bị hư hại."