(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incertamente
B2
avverbio B2 Chung

incertamente

/int͡ʃertaˈmente/
một cách không chắc chắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incertamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo incerto, senza sicurezza o certezza.

Ý nghĩa của "incertamente" trong tiếng Việt

Một cách không chắc chắn hoặc dứt khoát; nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incertamente"

  • "Ha risposto incertamente alla domanda."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không chắc chắn."

  • "Mi ha guardato incertamente, come se non mi riconoscesse."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách không chắc chắn, như thể không nhận ra tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incertamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incertamente" & Ghi chú

Cách dùng "incertamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'incertamente' được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách không chắc chắn, nghi ngờ. Nó tương đương với 'một cách không chắc chắn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'forse' (có lẽ) vì 'incertamente' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "incertamente" (Grammatica)