(Vị trí top_banner)
Hình minh họa certamente
A2
avverbio A2 Ngôn ngữ học

certamente

/t͡ʃer.taˈmen.te/
chắc chắn rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "certamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo certo, sicuro, senza dubbio.

Ý nghĩa của "certamente" trong tiếng Việt

Một cách chắc chắn nhất, khẳng định nhất; ở mức độ cao nhất có thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "certamente"

  • "Verrai alla festa, certamente!"

    "Bạn sẽ đến bữa tiệc, chắc chắn rồi!"

  • "Certamente, farò del mio meglio per aiutarti."

    "Chắc chắn rồi, tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "certamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "certamente" & Ghi chú

Cách dùng "certamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'chắc chắn rồi' trong tiếng Việt. Thường dùng để khẳng định hoặc đồng ý với một điều gì đó. Cần phân biệt sắc thái với 'sicuramente' có thể mang ý nghĩa 'có lẽ'.

Ngữ pháp & Chia từ "certamente" (Grammatica)