sicuramente
/sikuraˈmente/
chắc chắn sẽ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sicuramente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "sicuramente" trong tiếng Việt
Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sicuramente"
-
"Sicuramente arriverò in tempo per la cena."
"Chắc chắn tôi sẽ đến kịp giờ ăn tối."
-
"Sicuramente pioverà domani, il cielo è molto nuvoloso."
"Chắc chắn ngày mai sẽ mưa, bầu trời rất nhiều mây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sicuramente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sicuramente" & Ghi chú
Cách dùng "sicuramente" đúng ngữ cảnh
Từ 'sicuramente' diễn tả sự chắc chắn hoặc khả năng rất cao xảy ra một điều gì đó. Nó tương đương với 'chắc chắn' hoặc 'nhất định' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'forse' (có lẽ) mang nghĩa ngược lại.