(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dubitare
B1
verbo B1 Tổng quát

dubitare

/dubiˈtare/
nghi ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dubitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere incerto o non credere a qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "dubitare" trong tiếng Việt

Nghi ngờ về điều gì đó; thiếu sự tin tưởng hoặc tin chắc về điều gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dubitare"

  • "Dubito che lui dica la verità."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói sự thật."

  • "Non dubito della sua onestà."

    "Tôi không nghi ngờ sự trung thực của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dubitare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dubitare" & Ghi chú

Cách dùng "dubitare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dubitare' có nghĩa tương tự như 'nghi ngờ' trong tiếng Việt, thể hiện sự thiếu tin tưởng hoặc nghi ngờ về một điều gì đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm với 'dubitare', ví dụ 'dubitare di' (nghi ngờ về).

Ngữ pháp & Chia từ "dubitare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "dubitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dubito
Io dubito che lui dica la verità.
(Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói sự thật.)
tu (bạn) dubiti
Tu dubiti delle mie capacità?
(Bạn nghi ngờ khả năng của tôi sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) dubita
Lui dubita sempre di tutto.
(Anh ấy luôn nghi ngờ mọi thứ.)
noi (chúng tôi) dubitiamo
Noi dubitiamo che il progetto avrà successo.
(Chúng tôi nghi ngờ rằng dự án sẽ thành công.)
voi (các bạn) dubitate
Voi dubitate delle nostre intenzioni?
(Các bạn nghi ngờ ý định của chúng tôi sao?)
loro (họ) dubitano
Loro dubitano delle promesse del governo.
(Họ nghi ngờ những lời hứa của chính phủ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dubitato
"Ho dubitato della sua onestà, ma mi sbagliavo."
(Tôi đã nghi ngờ sự trung thực của anh ấy, nhưng tôi đã sai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho dubitato delle sue intenzioni, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã nghi ngờ ý định của anh ấy, nhưng tôi đã sai."

  • "È stato dubitato a lungo della sua onestà, ma alla fine è stato scagionato."

    "Sự trung thực của anh ấy đã bị nghi ngờ trong một thời gian dài, nhưng cuối cùng anh ấy đã được minh oan."

  • "Abbiamo dubitato che lui fosse il colpevole, ma le prove erano schiaccianti."

    "Chúng tôi đã nghi ngờ rằng anh ta là thủ phạm, nhưng bằng chứng quá rõ ràng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non dubitare di me, fidati!"

    "Đừng nghi ngờ tôi, hãy tin tôi!"

  • "Non dubitate delle sue parole, sono sincere."

    "Đừng nghi ngờ lời nói của anh ấy/cô ấy, chúng chân thành."

  • "Dubita di tutto ciò che ti dicono, ma cerca la verità."

    "Hãy nghi ngờ mọi điều người ta nói với bạn, nhưng hãy tìm kiếm sự thật."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui dica la verità."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói sự thật."

  • "È possibile che loro dubitino delle nostre capacità."

    "Có khả năng là họ nghi ngờ khả năng của chúng ta."

  • "Non credo che tu dubiti della mia onestà."

    "Tôi không tin rằng bạn nghi ngờ sự trung thực của tôi."