dubitare
Định nghĩa & Giải nghĩa "dubitare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere incerto o non credere a qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "dubitare" trong tiếng Việt
Nghi ngờ về điều gì đó; thiếu sự tin tưởng hoặc tin chắc về điều gì đó hoặc ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dubitare"
-
"Dubito che lui dica la verità."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói sự thật."
-
"Non dubito della sua onestà."
"Tôi không nghi ngờ sự trung thực của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dubitare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dubitare" & Ghi chú
Cách dùng "dubitare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dubitare' có nghĩa tương tự như 'nghi ngờ' trong tiếng Việt, thể hiện sự thiếu tin tưởng hoặc nghi ngờ về một điều gì đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm với 'dubitare', ví dụ 'dubitare di' (nghi ngờ về).
Ngữ pháp & Chia từ "dubitare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "dubitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dubito |
Io dubito che lui dica la verità.
(Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói sự thật.)
|
| tu (bạn) | dubiti |
Tu dubiti delle mie capacità?
(Bạn nghi ngờ khả năng của tôi sao?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dubita |
Lui dubita sempre di tutto.
(Anh ấy luôn nghi ngờ mọi thứ.)
|
| noi (chúng tôi) | dubitiamo |
Noi dubitiamo che il progetto avrà successo.
(Chúng tôi nghi ngờ rằng dự án sẽ thành công.)
|
| voi (các bạn) | dubitate |
Voi dubitate delle nostre intenzioni?
(Các bạn nghi ngờ ý định của chúng tôi sao?)
|
| loro (họ) | dubitano |
Loro dubitano delle promesse del governo.
(Họ nghi ngờ những lời hứa của chính phủ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho dubitato delle sue intenzioni, ma mi sbagliavo."
"Tôi đã nghi ngờ ý định của anh ấy, nhưng tôi đã sai."
-
"È stato dubitato a lungo della sua onestà, ma alla fine è stato scagionato."
"Sự trung thực của anh ấy đã bị nghi ngờ trong một thời gian dài, nhưng cuối cùng anh ấy đã được minh oan."
-
"Abbiamo dubitato che lui fosse il colpevole, ma le prove erano schiaccianti."
"Chúng tôi đã nghi ngờ rằng anh ta là thủ phạm, nhưng bằng chứng quá rõ ràng."
-
"Non dubitare di me, fidati!"
"Đừng nghi ngờ tôi, hãy tin tôi!"
-
"Non dubitate delle sue parole, sono sincere."
"Đừng nghi ngờ lời nói của anh ấy/cô ấy, chúng chân thành."
-
"Dubita di tutto ciò che ti dicono, ma cerca la verità."
"Hãy nghi ngờ mọi điều người ta nói với bạn, nhưng hãy tìm kiếm sự thật."
-
"Dubito che lui dica la verità."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói sự thật."
-
"È possibile che loro dubitino delle nostre capacità."
"Có khả năng là họ nghi ngờ khả năng của chúng ta."
-
"Non credo che tu dubiti della mia onestà."
"Tôi không tin rằng bạn nghi ngờ sự trung thực của tôi."