(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incerto
B1
aggettivo B1 Giao tiếp hàng ngày

incerto

/inˈt͡ʃɛrto/
không chắc lắm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incerto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è sicuro, che lascia qualche dubbio.

Ý nghĩa của "incerto" trong tiếng Việt

Không chắc chắn lắm; hơi nghi ngờ; không hoàn toàn chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incerto"

  • "Sono incerto sul da farsi."

    "Tôi không chắc nên làm gì."

  • "Il futuro è incerto."

    "Tương lai là không chắc chắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incerto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incerto" & Ghi chú

Cách dùng "incerto" đúng ngữ cảnh

Từ 'incerto' có thể dịch là 'không chắc chắn', 'hoài nghi'. Mức độ chắc chắn thấp hơn so với 'certo'. Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn về một sự việc, tình huống hoặc ý kiến.

Ngữ pháp & Chia từ "incerto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho un futuro incerto davanti a me."

    "Tôi có một tương lai không chắc chắn ở phía trước."

  • "La sua decisione è ancora incerta."

    "Quyết định của anh ấy vẫn chưa chắc chắn."

  • "Viviamo in tempi incerti."

    "Chúng ta đang sống trong thời kỳ bất ổn."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel incerto futuro mi preoccupa."

    "Tương lai bất định đó làm tôi lo lắng."

  • "È un bell'incerto destino quello che ci attende."

    "Đó là một định mệnh bất định tốt đẹp đang chờ đợi chúng ta."

  • "Questi incerti risultati non mi soddisfano."

    "Những kết quả không chắc chắn này không làm tôi hài lòng."