(Vị trí top_banner)
Hình minh họa credere
A2
verbo A2 Chung

credere

/ˈkreːdere/
tin
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "credere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ritenere qualcosa vero, probabile o possibile, senza la necessità di prove concrete.

Ý nghĩa của "credere" trong tiếng Việt

Tin rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt là không cần bằng chứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "credere"

  • "Credo che domani pioverà."

    "Tôi tin rằng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Non credo alle sue promesse."

    "Tôi không tin vào những lời hứa của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "credere" & Ghi chú

Cách dùng "credere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'credere' trong tiếng Ý tương ứng với động từ 'tin' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'credere' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả tin vào sự thật, khả năng hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm: 'credere a/in qualcosa/qualcuno' (tin vào cái gì/ai đó).

Ngữ pháp & Chia từ "credere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "credere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) credo
Io credo in te.
(Tôi tin vào bạn.)
tu (bạn) credi
Tu credi che sia facile?
(Bạn có tin là nó dễ không?)
lui/lei (anh/cô ấy) crede
Lei crede nel destino.
(Cô ấy tin vào định mệnh.)
noi (chúng tôi) crediamo
Noi crediamo nell'amicizia.
(Chúng tôi tin vào tình bạn.)
voi (các bạn) credete
Voi credete alle favole?
(Các bạn có tin vào truyện cổ tích không?)
loro (họ) credono
Loro credono che pioverà.
(Họ tin rằng trời sẽ mưa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): creduto
"Ho creduto alle sue parole."
(Tôi đã tin vào lời nói của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, io credetti alla sua storia sulla scomparsa del cane."

    "Hôm qua, tôi đã tin vào câu chuyện của anh ấy về sự biến mất của con chó."

  • "Nel Medioevo, molti credettero che la Terra fosse piatta."

    "Vào thời Trung Cổ, nhiều người đã tin rằng Trái Đất phẳng."

  • "Quando sentii quella voce, credetti di impazzire."

    "Khi tôi nghe thấy giọng nói đó, tôi đã tin rằng mình sắp phát điên."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io credo che tu abbia ragione."

    "Tôi tin rằng bạn đúng."

  • "Non crediamo alle sue promesse."

    "Chúng tôi không tin vào những lời hứa của anh ấy."

  • "Lui crede di essere il migliore."

    "Anh ấy tin rằng anh ấy là người giỏi nhất."