(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ebbro
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

ebbro

/ˈɛb.bro/
một cách say sưa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ebbro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alterato dall'eccessivo uso di bevande alcoliche; che manifesta gli effetti dell'ubriachezza.

Ý nghĩa của "ebbro" trong tiếng Việt

Một cách say sưa; như thể say rượu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ebbro"

  • "Dopo la festa, era completamente ebbro."

    "Sau bữa tiệc, anh ấy hoàn toàn say khướt."

  • "Parlava in modo confuso, ebbro di gioia."

    "Anh ấy nói một cách lộn xộn, say sưa trong niềm vui."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ebbro"

Đồng nghĩa

ubriaco (say rượu) inebriato (say mê, ngây ngất)

Trái nghĩa

Cách dùng "ebbro" & Ghi chú

Cách dùng "ebbro" đúng ngữ cảnh

Từ "ebbro" diễn tả trạng thái say sưa, thường là do uống rượu. Cần phân biệt với các từ khác chỉ trạng thái tinh thần hưng phấn.

Ngữ pháp & Chia từ "ebbro" (Grammatica)