ubriaco
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubriaco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha bevuto troppo alcool ed è in stato di ebbrezza.
Ý nghĩa của "ubriaco" trong tiếng Việt
Say rượu, say xỉn, trong trạng thái mất kiểm soát về thể chất và tinh thần do ảnh hưởng của rượu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ubriaco"
-
"Era troppo ubriaco per guidare."
"Anh ta quá say để lái xe."
-
"Dopo la festa, molti invitati erano ubriachi."
"Sau bữa tiệc, nhiều khách mời đã say."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubriaco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubriaco" & Ghi chú
Cách dùng "ubriaco" đúng ngữ cảnh
Từ "ubriaco" chỉ trạng thái say xỉn do uống rượu. Cần phân biệt với các từ chỉ việc nghiện rượu (alcolizzato).
Ngữ pháp & Chia từ "ubriaco" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel ragazzo ubriaco è caduto per strada."
"Chàng trai say rượu đó đã ngã trên đường."
-
"Che bello spettacolo! Tutti quegli attori ubriachi erano esilaranti."
"Một buổi biểu diễn thật tuyệt vời! Tất cả những diễn viên say rượu đó đều rất vui nhộn."
-
"È bello vedere come quella sera siano diventate tutte ubriache."
"Thật thú vị khi thấy tất cả họ đều say xỉn vào tối hôm đó."
-
"Dopo la festa, Marco era più ubriaco di Luca."
"Sau bữa tiệc, Marco say hơn Luca."
-
"Tra tutti i partecipanti alla cena, Giovanni era il più ubriaco."
"Trong tất cả những người tham gia bữa tối, Giovanni là người say nhất."
-
"Ieri sera, le ragazze erano meno ubriache dei ragazzi."
"Tối hôm qua, các cô gái ít say hơn các chàng trai."