sobrio
Định nghĩa & Giải nghĩa "sobrio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è in stato di ebbrezza; moderato nel bere e nel mangiare.
Ý nghĩa của "sobrio" trong tiếng Việt
Không bị ảnh hưởng bởi rượu; không say.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sobrio"
-
"Dopo la festa, era l'unico sobrio del gruppo."
"Sau bữa tiệc, anh ấy là người duy nhất tỉnh táo trong nhóm."
-
"Un arredamento sobrio ed elegante."
"Một cách bài trí giản dị và thanh lịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sobrio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sobrio" & Ghi chú
Cách dùng "sobrio" đúng ngữ cảnh
Từ 'sobrio' thường được dùng để chỉ trạng thái không say rượu hoặc sự điều độ trong ăn uống. Ngoài ra, nó còn có thể mang nghĩa là giản dị, thanh đạm (ví dụ: một căn phòng được trang trí sobrio). Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái tỉnh táo khác.
Ngữ pháp & Chia từ "sobrio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un uomo sobrio è più lucido nel prendere decisioni importanti."
"Một người đàn ông tỉnh táo thì minh mẫn hơn trong việc đưa ra những quyết định quan trọng."
-
"Dopo la festa, mi sentivo sobrio e pieno di energia."
"Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy tỉnh táo và tràn đầy năng lượng."
-
"Il suo stile di vita sobrio e salutare lo ha aiutato a vivere più a lungo."
"Lối sống điều độ và lành mạnh của anh ấy đã giúp anh ấy sống lâu hơn."
-
"È bello essere sobrio quando tutti gli altri sono ubriachi."
"Thật tốt khi tỉnh táo khi tất cả những người khác đều say."
-
"Quel ragazzo sobrio è molto più affidabile degli altri."
"Cậu bé tỉnh táo đó đáng tin cậy hơn nhiều so với những người khác."
-
"È bello vedere un uomo sobrio guidare la macchina in sicurezza."
"Thật tốt khi thấy một người đàn ông tỉnh táo lái xe an toàn."