(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vario
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

vario

/ˈvaːrjo/
nhiều loại khác nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diverso, differente per natura, aspetto o qualità.

Ý nghĩa của "vario" trong tiếng Việt

Khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vario"

  • "Abbiamo una varietà di opzioni tra cui scegliere."

    "Chúng tôi có nhiều loại lựa chọn khác nhau để lựa chọn."

  • "Il programma offre attività varie per tutti i gusti."

    "Chương trình cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho mọi sở thích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vario" & Ghi chú

Cách dùng "vario" đúng ngữ cảnh

Từ 'vario' có nghĩa là 'khác nhau', 'đa dạng'. Cần phân biệt với 'diverso' (khác biệt) và 'differente' (khác). 'Vario' thường được dùng để chỉ sự đa dạng về chủng loại hoặc tính chất.

Ngữ pháp & Chia từ "vario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio giardino ospita vario tipo di fiori, ognuno con il suo profumo."

    "Khu vườn của tôi có nhiều loại hoa khác nhau, mỗi loại có một mùi hương riêng."

  • "La sua collezione include vari oggetti antichi, ognuno con la sua storia affascinante."

    "Bộ sưu tập của anh ấy bao gồm nhiều đồ vật cổ, mỗi món đều có một câu chuyện hấp dẫn."

  • "I nostri viaggi ci hanno portato a scoprire vari aspetti della cultura italiana, ognuno con il suo fascino."

    "Những chuyến đi của chúng tôi đã đưa chúng tôi đến khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa Ý, mỗi khía cạnh đều có sự quyến rũ riêng."