(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ecologia
B1
sostantivo B1 Khoa học môi trường

ecologia

/ekoloˈdʒia/
sinh thái học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ecologia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scienza che studia le relazioni tra gli organismi viventi e il loro ambiente.

Ý nghĩa của "ecologia" trong tiếng Việt

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ecologia"

  • "L'ecologia è fondamentale per la conservazione della biodiversità."

    "Sinh thái học rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "Il corso di laurea in ecologia è molto interessante."

    "Khóa học về sinh thái học rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ecologia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ecologia" & Ghi chú

Cách dùng "ecologia" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'ecologia' trong tiếng Ý cũng dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về môi trường và các mối quan hệ sinh thái. Cần phân biệt với 'ambiente' (môi trường) rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ecologia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ecologia
L'ecologia è lo studio delle relazioni tra gli organismi viventi e il loro ambiente.
(Sinh thái học là nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.)
Với mạo từ xác định le ecologie
Le ecologie urbane sono sempre più importanti per la sostenibilità delle città.
(Các hệ sinh thái đô thị ngày càng trở nên quan trọng đối với sự bền vững của các thành phố.)
Với mạo từ không xác định un'ecologia
Un'ecologia sana è fondamentale per la sopravvivenza di molte specie.
(Một hệ sinh thái lành mạnh là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ecologia è fondamentale per il futuro del nostro pianeta."

    "Sinh thái học là nền tảng cho tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "Lo studio dell'ecologia ci aiuta a comprendere meglio l'impatto delle nostre azioni sull'ambiente."

    "Nghiên cứu sinh thái học giúp chúng ta hiểu rõ hơn tác động của hành động của chúng ta đến môi trường."

  • "La crisi climatica richiede un impegno maggiore nell'ecologia e nella sostenibilità."

    "Cuộc khủng hoảng khí hậu đòi hỏi sự cam kết lớn hơn vào sinh thái học và tính bền vững."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un libro interessante sull'ecologia."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị về sinh thái học."

  • "Studiare l'ecologia è una sfida importante per il futuro del nostro pianeta."

    "Nghiên cứu sinh thái học là một thách thức quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "Promuovere l'ecologia è un dovere di ogni cittadino."

    "Thúc đẩy sinh thái học là một nghĩa vụ của mọi công dân."