(Vị trí top_banner)
Hình minh họa economia
B1
sostantivo B1 Kinh tế

economia

/ekonoˈmia/
kinh tế học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "economia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scienza che studia la produzione, la distribuzione e il consumo di beni e servizi.

Ý nghĩa của "economia" trong tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải.

Câu ví dụ tiếng Ý với "economia"

  • "L'economia italiana sta crescendo lentamente."

    "Nền kinh tế Ý đang tăng trưởng chậm."

  • "Ho studiato economia all'università."

    "Tôi đã học kinh tế học ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "economia"

Đồng nghĩa

scienza economica (khoa học kinh tế)

Cách dùng "economia" & Ghi chú

Cách dùng "economia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'economia' có thể chỉ cả ngành kinh tế học (như một môn khoa học) và nền kinh tế (của một quốc gia, khu vực, hoặc thế giới). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "economia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'economia
L'economia italiana sta affrontando delle sfide.
(Nền kinh tế Ý đang đối mặt với những thách thức.)
Với mạo từ xác định le economie
Le economie globali sono interconnesse.
(Các nền kinh tế toàn cầu có mối liên hệ với nhau.)
Với mạo từ không xác định un'economia
Un'economia forte è essenziale per il benessere di una nazione.
(Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thịnh vượng của một quốc gia.)