economia
Định nghĩa & Giải nghĩa "economia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scienza che studia la produzione, la distribuzione e il consumo di beni e servizi.
Ý nghĩa của "economia" trong tiếng Việt
Ngành khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải.
Câu ví dụ tiếng Ý với "economia"
-
"L'economia italiana sta crescendo lentamente."
"Nền kinh tế Ý đang tăng trưởng chậm."
-
"Ho studiato economia all'università."
"Tôi đã học kinh tế học ở trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "economia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "economia" & Ghi chú
Cách dùng "economia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'economia' có thể chỉ cả ngành kinh tế học (như một môn khoa học) và nền kinh tế (của một quốc gia, khu vực, hoặc thế giới). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "economia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'economia |
L'economia italiana sta affrontando delle sfide.
(Nền kinh tế Ý đang đối mặt với những thách thức.)
|
| Với mạo từ xác định | le economie |
Le economie globali sono interconnesse.
(Các nền kinh tế toàn cầu có mối liên hệ với nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'economia |
Un'economia forte è essenziale per il benessere di una nazione.
(Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thịnh vượng của một quốc gia.)
|