(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ecosostenibile
B2
aggettivo B2 Môi trường

ecosostenibile

/ˌɛko.so.steˈni.bi.le/
lối sống thân thiện với môi trường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ecosostenibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rispetta l'ambiente e ne preserva le risorse naturali.

Ý nghĩa của "ecosostenibile" trong tiếng Việt

Không gây hại cho môi trường, thân thiện với môi trường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ecosostenibile"

  • "Stiamo cercando soluzioni ecosostenibili per ridurre l'inquinamento."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm."

  • "L'azienda ha investito in tecnologie ecosostenibili."

    "Công ty đã đầu tư vào các công nghệ thân thiện với môi trường."

Cách dùng "ecosostenibile" & Ghi chú

Cách dùng "ecosostenibile" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'ecosostenibile' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, hoạt động hoặc chính sách không gây hại hoặc ít gây hại cho môi trường. Nó tương đương với 'thân thiện với môi trường' hoặc 'bền vững' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ecologico' (thuộc về sinh thái học) mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "ecosostenibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un'auto ecosostenibile per ridurre il mio impatto ambientale."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi thân thiện với môi trường để giảm tác động đến môi trường của mình."

  • "L'azienda promuove pratiche agricole ecosostenibili per proteggere la biodiversità."

    "Công ty thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững để bảo vệ sự đa dạng sinh học."

  • "Questi materiali ecosostenibili sono perfetti per costruire case a basso impatto ambientale."

    "Những vật liệu thân thiện với môi trường này là hoàn hảo để xây dựng những ngôi nhà có tác động môi trường thấp."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Questo è un bell'esempio di turismo ecosostenibile."

    "Đây là một ví dụ hay về du lịch bền vững."

  • "Quello zaino ecosostenibile è molto resistente."

    "Cái ba lô thân thiện với môi trường đó rất bền."

  • "Ho comprato un bell'orologio ecosostenibile fatto con materiali riciclati."

    "Tôi đã mua một chiếc đồng hồ thân thiện với môi trường đẹp được làm từ vật liệu tái chế."