(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostenibile
B1
aggettivo B1 Nhiều lĩnh vực (chung)

sostenibile

/sosteˈnibile/
duy trì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostenibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può sostenere; che è in grado di durare nel tempo senza esaurire le risorse o danneggiare l'ambiente.

Ý nghĩa của "sostenibile" trong tiếng Việt

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc nuôi dưỡng; có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostenibile"

  • "Un'economia sostenibile è essenziale per il futuro del nostro pianeta."

    "Một nền kinh tế bền vững là điều cần thiết cho tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "L'agricoltura sostenibile riduce l'impatto ambientale."

    "Nông nghiệp bền vững giúp giảm tác động đến môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostenibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sostenibile" & Ghi chú

Cách dùng "sostenibile" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'sostenibile' trong tiếng Ý tương đương với 'duy trì' trong tiếng Việt khi nó mang ý nghĩa về khả năng tiếp tục, đặc biệt là trong bối cảnh bền vững và bảo vệ môi trường. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'duy trì' như 'bảo trì' (mantenere).

Ngữ pháp & Chia từ "sostenibile" (Grammatica)