(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ascetismo
B2
sostantivo B2 Triết học, Tôn giáo, Lối sống

ascetismo

/aʃ.t͡ʃeˈti.zmo/
lối sống khổ hạnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ascetismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dottrina e pratica di vita ispirata a rinuncia, sacrificio e mortificazione dei bisogni e dei desideri, per raggiungere la perfezione spirituale o un più alto grado di conoscenza.

Ý nghĩa của "ascetismo" trong tiếng Việt

Một lối sống đặc trưng bởi sự tự kỷ luật nghiêm khắc và kiêng khem mọi hình thức hưởng thụ, thường là vì lý do tôn giáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ascetismo"

  • "L'ascetismo è spesso associato alla vita monastica."

    "Lối sống khổ hạnh thường gắn liền với cuộc sống tu viện."

  • "Alcuni filosofi antichi praticavano l'ascetismo per raggiungere la saggezza."

    "Một số nhà triết học cổ đại thực hành khổ hạnh để đạt được sự thông thái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ascetismo"

Đồng nghĩa

austerità (sự khắc khổ) penitenza (sự sám hối)

Trái nghĩa

Cách dùng "ascetismo" & Ghi chú

Cách dùng "ascetismo" đúng ngữ cảnh

Ascetismo đề cập đến lối sống khổ hạnh, tự kỷ luật cao, thường vì mục đích tôn giáo hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'austerità', có nghĩa là sự khắc khổ, tiết kiệm trong chi tiêu, hoặc 'rigore' chỉ sự nghiêm khắc, chặt chẽ trong quy tắc.

Ngữ pháp & Chia từ "ascetismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ascetismo
L'ascetismo è una pratica spirituale volta alla purificazione dell'anima.
(Chủ nghĩa khổ hạnh là một thực hành tâm linh nhằm mục đích thanh lọc tâm hồn.)
Với mạo từ xác định gli ascetismi
Gli ascetismi si manifestano in diverse forme a seconda della religione.
(Các hình thức khổ hạnh khác nhau xuất hiện dưới nhiều hình thức tùy thuộc vào tôn giáo.)
Với mạo từ không xác định un ascetismo
Ha scelto un ascetismo rigoroso per dedicarsi alla preghiera.
(Anh ấy đã chọn một lối tu khổ hạnh nghiêm ngặt để cống hiến cho việc cầu nguyện.)