(Vị trí top_banner)
Hình minh họa egoista
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

egoista

/eɡoˈista/
ích kỷ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "egoista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che pensa unicamente a sé stesso e al proprio tornaconto, senza curarsi degli altri.

Ý nghĩa của "egoista" trong tiếng Việt

Chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc niềm vui cá nhân của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "egoista"

  • "È un egoista, non pensa mai agli altri."

    "Anh ta là một người ích kỷ, không bao giờ nghĩ đến người khác."

  • "Non essere egoista, condividi i tuoi giocattoli con i tuoi amici."

    "Đừng ích kỷ, hãy chia sẻ đồ chơi của con với bạn bè."

Cách dùng "egoista" & Ghi chú

Cách dùng "egoista" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'egoista' chỉ tính cách của một người chỉ nghĩ đến bản thân. Cần phân biệt với 'egocentrico' (ích kỷ, tự coi mình là trung tâm) có nghĩa mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "egoista" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'egoista, pensa solo ai suoi interessi."

    "Anh ta là một kẻ ích kỷ điển hình, chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân."

  • "Quello studente egoista non ha voluto condividere i suoi appunti con nessuno."

    "Cậu sinh viên ích kỷ đó đã không muốn chia sẻ ghi chú của mình với bất kỳ ai."

  • "Sono quelle belle egoiste che non si preoccupano dei sentimenti altrui."

    "Họ là những người phụ nữ ích kỷ xinh đẹp, những người không quan tâm đến cảm xúc của người khác."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è un uomo egoista, pensa solo al suo tornaconto."

    "Người hàng xóm của tôi là một người đàn ông ích kỷ, anh ta chỉ nghĩ đến lợi ích của mình."

  • "La sua amica è egoista; non condivide mai i suoi giocattoli con gli altri bambini."

    "Bạn của cô ấy rất ích kỷ; cô ấy không bao giờ chia sẻ đồ chơi của mình với những đứa trẻ khác."

  • "I loro figli sono egoisti e non vogliono prestare i loro libri."

    "Những đứa con của họ ích kỷ và không muốn cho mượn sách của mình."