(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altruista
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Đạo đức

altruista

/altruˈista/
nghĩ cho người khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altruista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce o è ispirato da altruismo, che ha come fine il bene del prossimo

Ý nghĩa của "altruista" trong tiếng Việt

Quan tâm đến người khác và nhu cầu của họ; vị tha.

Câu ví dụ tiếng Ý với "altruista"

  • "È un uomo altruista, sempre pronto ad aiutare gli altri."

    "Anh ấy là một người đàn ông vị tha, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

  • "Il suo comportamento altruista è ammirevole."

    "Hành vi vị tha của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altruista"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "altruista" & Ghi chú

Cách dùng "altruista" đúng ngữ cảnh

Altruista là người vị tha, luôn nghĩ cho người khác. Khái niệm này tương đương với 'vị tha' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'egoista' (ích kỷ).

Ngữ pháp & Chia từ "altruista" (Grammatica)