(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elettrico
A2
aggettivo A2 Kỹ thuật điện, Công nghệ

elettrico

/eˈlɛttriko/
chạy bằng điện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elettrico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che funziona o è alimentato con energia elettrica.

Ý nghĩa của "elettrico" trong tiếng Việt

Hoạt động bằng điện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elettrico"

  • "La macchina è elettrica."

    "Chiếc xe này chạy bằng điện."

  • "Ho comprato uno spazzolino elettrico."

    "Tôi đã mua một chiếc bàn chải đánh răng điện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elettrico"

Trái nghĩa

Cách dùng "elettrico" & Ghi chú

Cách dùng "elettrico" đúng ngữ cảnh

Tính từ "elettrico" được sử dụng để mô tả những vật thể, thiết bị hoạt động bằng điện. Cần phân biệt với các từ chỉ nguồn năng lượng khác.

Ngữ pháp & Chia từ "elettrico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo scooter è più elettrico di quello a benzina, perché è più silenzioso e non inquina."

    "Chiếc xe tay ga này điện hơn chiếc xe tay ga chạy xăng, vì nó êm hơn và không gây ô nhiễm."

  • "La Formula E è il campionato automobilistico più elettrico del mondo."

    "Công thức E là giải vô địch ô tô điện nhất trên thế giới."

  • "Le auto elettriche sono sempre meno costose delle auto a benzina."

    "Ô tô điện ngày càng ít tốn kém hơn ô tô chạy xăng."