energia
Định nghĩa & Giải nghĩa "energia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di un corpo o di un sistema di compiere lavoro; forza che permette lo svolgimento di un'attività.
Ý nghĩa của "energia" trong tiếng Việt
năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "energia"
-
"Il sole è una fonte di energia rinnovabile."
"Mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo."
-
"Ho bisogno di energia per affrontare questa giornata."
"Tôi cần năng lượng để đối mặt với ngày hôm nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "energia" & Ghi chú
Cách dùng "energia" đúng ngữ cảnh
Từ 'energia' trong tiếng Ý tương tự như 'năng lượng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sức mạnh, khả năng hoạt động. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ, 'energia' là giống cái (femminile).
Ngữ pháp & Chia từ "energia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'energia |
L'energia solare è una fonte rinnovabile.
(Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.)
|
| Với mạo từ xác định | le energie |
Le energie rinnovabili sono importanti per il futuro.
(Các nguồn năng lượng tái tạo rất quan trọng cho tương lai.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'energia |
Un'energia nuova sta emergendo nel settore.
(Một nguồn năng lượng mới đang nổi lên trong ngành.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'energia solare è una fonte rinnovabile molto importante."
"Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo rất quan trọng."
-
"Lo spreco di energia elettrica è un problema serio."
"Sự lãng phí năng lượng điện là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"Le energie rinnovabili sono fondamentali per il futuro del pianeta."
"Các nguồn năng lượng tái tạo là nền tảng cho tương lai của hành tinh."