(Vị trí top_banner)
Hình minh họa energia
A2
sostantivo A2 Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

energia

/enerˈd͡ʒia/
năng lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di un corpo o di un sistema di compiere lavoro; forza che permette lo svolgimento di un'attività.

Ý nghĩa của "energia" trong tiếng Việt

năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "energia"

  • "Il sole è una fonte di energia rinnovabile."

    "Mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Ho bisogno di energia per affrontare questa giornata."

    "Tôi cần năng lượng để đối mặt với ngày hôm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "energia" & Ghi chú

Cách dùng "energia" đúng ngữ cảnh

Từ 'energia' trong tiếng Ý tương tự như 'năng lượng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sức mạnh, khả năng hoạt động. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ, 'energia' là giống cái (femminile).

Ngữ pháp & Chia từ "energia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'energia
L'energia solare è una fonte rinnovabile.
(Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.)
Với mạo từ xác định le energie
Le energie rinnovabili sono importanti per il futuro.
(Các nguồn năng lượng tái tạo rất quan trọng cho tương lai.)
Với mạo từ không xác định un'energia
Un'energia nuova sta emergendo nel settore.
(Một nguồn năng lượng mới đang nổi lên trong ngành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'energia solare è una fonte rinnovabile molto importante."

    "Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo rất quan trọng."

  • "Lo spreco di energia elettrica è un problema serio."

    "Sự lãng phí năng lượng điện là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Le energie rinnovabili sono fondamentali per il futuro del pianeta."

    "Các nguồn năng lượng tái tạo là nền tảng cho tương lai của hành tinh."