(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elezione
B1
sostantivo B1 Chính trị học

elezione

/eletˈtsjone/
cuộc bầu cử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Procedura formale attraverso la quale una collettività sceglie, mediante votazione, i propri rappresentanti o titolari di cariche pubbliche.

Ý nghĩa của "elezione" trong tiếng Việt

Một sự lựa chọn chính thức và có tổ chức bằng cách bỏ phiếu bầu một người vào một chức vụ chính trị hoặc vị trí khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elezione"

  • "Le prossime elezioni si terranno a marzo."

    "Các cuộc bầu cử tiếp theo sẽ được tổ chức vào tháng Ba."

  • "L'elezione del nuovo presidente è stata molto combattuta."

    "Cuộc bầu cử tổng thống mới đã diễn ra rất gay gắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elezione"

Đồng nghĩa

suffragio (quyền bầu cử) votazione (sự bỏ phiếu)

Cách dùng "elezione" & Ghi chú

Cách dùng "elezione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'elezione' thường được dùng với nghĩa rộng hơn 'cuộc bầu cử' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ bất kỳ hình thức bầu chọn nào, không nhất thiết phải là bầu cử chính trị.

Ngữ pháp & Chia từ "elezione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elezione
L'elezione del nuovo presidente è stata molto combattuta.
(Cuộc bầu cử tổng thống mới diễn ra rất gay gắt.)
Với mạo từ xác định le elezioni
Le elezioni si terranno il mese prossimo.
(Các cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Với mạo từ không xác định un'elezione
Un'elezione può cambiare il destino di un paese.
(Một cuộc bầu cử có thể thay đổi số phận của một quốc gia.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'elezione del nuovo presidente è stata molto combattuta."

    "Cuộc bầu cử tân tổng thống đã diễn ra rất gay gắt."

  • "Il risultato dell'elezione ha sorpreso molti elettori."

    "Kết quả cuộc bầu cử đã làm nhiều cử tri ngạc nhiên."

  • "La prossima elezione si terrà il mese prossimo."

    "Cuộc bầu cử tiếp theo sẽ được tổ chức vào tháng tới."

Danh từ số nhiều
  • "Le elezioni comunali sono un momento cruciale per la democrazia locale."

    "Các cuộc bầu cử hội đồng thành phố là một thời điểm quan trọng đối với nền dân chủ địa phương."

  • "Le prossime elezioni europee si terranno nel 2024."

    "Các cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu tiếp theo sẽ diễn ra vào năm 2024."

  • "Molte elezioni nel mondo sono contestate a causa di accuse di frode."

    "Nhiều cuộc bầu cử trên thế giới bị tranh chấp do các cáo buộc gian lận."