(Vị trí top_banner)
Hình minh họa votazione
B1
sostantivo B1 Chính trị, Bầu cử

votazione

/votatˈtsjone/
sự bỏ phiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "votazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo formale di espressione di un voto, specialmente in forma segreta.

Ý nghĩa của "votazione" trong tiếng Việt

Quá trình bỏ phiếu, đặc biệt là bỏ phiếu kín.

Câu ví dụ tiếng Ý với "votazione"

  • "La votazione si è svolta senza problemi."

    "Cuộc bỏ phiếu đã diễn ra suôn sẻ."

  • "Il risultato della votazione è stato inaspettato."

    "Kết quả cuộc bỏ phiếu thật bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "votazione"

Đồng nghĩa

scrutinio (sự kiểm phiếu) suffragio (quyền bầu cử)

Cách dùng "votazione" & Ghi chú

Cách dùng "votazione" đúng ngữ cảnh

Từ "votazione" thường được dùng để chỉ một quá trình bỏ phiếu chính thức, đặc biệt là bỏ phiếu kín. Khác với "voto" chỉ lá phiếu hoặc hành động bỏ phiếu đơn lẻ.

Ngữ pháp & Chia từ "votazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la votazione
La votazione è stata molto serrata.
(Cuộc bỏ phiếu diễn ra rất sít sao.)
Với mạo từ xác định le votazioni
Le votazioni si terranno domani.
(Các cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Với mạo từ không xác định una votazione
È stata una votazione importante.
(Đó là một cuộc bỏ phiếu quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata una votazione molto combattuta per eleggere il nuovo rappresentante."

    "Đã có một cuộc bỏ phiếu rất gay gắt để bầu ra người đại diện mới."

  • "Oggi si terrà una votazione importante per decidere il futuro del progetto."

    "Hôm nay sẽ diễn ra một cuộc bỏ phiếu quan trọng để quyết định tương lai của dự án."

  • "Il risultato della votazione è stato una sorpresa per tutti."

    "Kết quả của cuộc bỏ phiếu là một bất ngờ cho tất cả mọi người."