(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emergente
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

emergente

/emerˈdʒɛnte/
mới nổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emergente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sta emergendo, che si sta sviluppando o affermando.

Ý nghĩa của "emergente" trong tiếng Việt

Bắt đầu tồn tại, phát triển hoặc được biết đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emergente"

  • "L'economia emergente del Brasile ha attirato molti investitori stranieri."

    "Nền kinh tế mới nổi của Brazil đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài."

  • "La popolarità di questo artista emergente è in rapida crescita."

    "Sự nổi tiếng của nghệ sĩ mới nổi này đang tăng trưởng nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emergente"

Đồng nghĩa

nascente (đang nổi lên) in via di sviluppo (đang phát triển)

Trái nghĩa

Cách dùng "emergente" & Ghi chú

Cách dùng "emergente" đúng ngữ cảnh

Từ "emergente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "mới nổi" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng, xu hướng mới bắt đầu phát triển và trở nên quan trọng. Cần phân biệt với "nuovo" (mới) vì "emergente" nhấn mạnh quá trình phát triển và nổi lên.

Ngữ pháp & Chia từ "emergente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo artista è più emergente di molti altri nella scena contemporanea."

    "Nghệ sĩ này đang nổi lên hơn nhiều người khác trong giới đương đại."

  • "Tra tutte le startup che abbiamo analizzato, questa è la più emergente nel settore tecnologico."

    "Trong số tất cả các công ty khởi nghiệp mà chúng tôi đã phân tích, đây là công ty nổi bật nhất trong lĩnh vực công nghệ."

  • "Le economie emergenti dell'Asia sono considerate le più emergenti a livello globale."

    "Các nền kinh tế mới nổi của châu Á được coi là nổi bật nhất trên toàn cầu."