(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in via di sviluppo
B1
Verb (Gerund/Present Participle) B1 Phát triển cá nhân, Sinh học, Tài chính

in via di sviluppo

/in ˈviːa di zvilupˈpo/
đang trưởng thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in via di sviluppo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In fase di crescita o maturazione; che sta progredendo verso una forma più completa o avanzata.

Ý nghĩa của "in via di sviluppo" trong tiếng Việt

Quá trình trở nên trưởng thành; phát triển về mặt cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in via di sviluppo"

  • "Il bambino è in via di sviluppo e sta imparando a camminare."

    "Đứa trẻ đang trong quá trình trưởng thành và đang học đi."

  • "L'azienda è in via di sviluppo e sta espandendo la sua attività all'estero."

    "Công ty đang trong quá trình phát triển và đang mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in via di sviluppo"

Đồng nghĩa

in crescita (đang phát triển) in evoluzione (đang tiến hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "in via di sviluppo" & Ghi chú

Cách dùng "in via di sviluppo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "in via di sviluppo" thường được sử dụng để chỉ một quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh vào sự phát triển liên tục. Nó tương đương với nghĩa "đang" trong tiếng Việt khi nói về một hành động đang tiến triển. Lưu ý sự khác biệt với "sviluppato" (đã phát triển).

Ngữ pháp & Chia từ "in via di sviluppo" (Grammatica)