(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consolidato
B2
aggettivo B2 Kinh tế

consolidato

/konsoliˈdato/
doanh nghiệp lâu đời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consolidato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esiste o opera da molto tempo e ha una posizione stabile e riconosciuta.

Ý nghĩa của "consolidato" trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc hoạt động trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consolidato"

  • "L'azienda è un marchio consolidato nel settore della moda."

    "Công ty là một thương hiệu lâu đời trong ngành thời trang."

  • "La loro partnership è ormai consolidata da anni di collaborazione."

    "Quan hệ đối tác của họ đã được củng cố qua nhiều năm hợp tác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consolidato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "consolidato" & Ghi chú

Cách dùng "consolidato" đúng ngữ cảnh

Từ 'consolidato' trong tiếng Ý mang ý nghĩa một doanh nghiệp, công ty hoặc tổ chức đã hoạt động lâu năm và có uy tín, vị thế vững chắc. Nó nhấn mạnh sự ổn định và được công nhận rộng rãi.

Ngữ pháp & Chia từ "consolidato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel consolidato sistema di credenze influenzò la sua decisione."

    "Cái hệ thống niềm tin vững chắc đó đã ảnh hưởng đến quyết định của anh ấy."

  • "È bello il consolidato rapporto che hanno costruito negli anni."

    "Thật đẹp mối quan hệ bền vững mà họ đã xây dựng qua nhiều năm."

  • "Quei consolidati principi sono alla base della loro etica professionale."

    "Những nguyên tắc vững chắc đó là nền tảng cho đạo đức nghề nghiệp của họ."