(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emettere
B1
verbo B1 Tổng quát

emettere

/eˈmettere/
phát ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emettere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Produrre o sprigionare qualcosa (suono, luce, odore, gas); fabbricare o generare qualcosa.

Ý nghĩa của "emettere" trong tiếng Việt

Phát ra, tỏa ra, tạo ra một cái gì đó (âm thanh, ánh sáng, mùi, khí); sản xuất hoặc sinh ra một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emettere"

  • "La radio emette un suono forte."

    "Cái radio phát ra một âm thanh lớn."

  • "La fabbrica emette fumo nell'aria."

    "Nhà máy thải khói vào không khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emettere"

Đồng nghĩa

sprigionare (tỏa ra, giải phóng) produrre (sản xuất)

Trái nghĩa

Cách dùng "emettere" & Ghi chú

Cách dùng "emettere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'emettere' được dùng khi một vật hoặc người tạo ra, phát ra hoặc sản xuất một cái gì đó. Nó có thể là âm thanh, ánh sáng, mùi hoặc các sản phẩm vật chất. Chú ý sự khác biệt sắc thái với 'produrre' (sản xuất) và 'generare' (tạo ra).

Ngữ pháp & Chia từ "emettere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "emettere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) emetto
Io emetto un suono basso.
(Tôi phát ra một âm thanh trầm.)
tu (bạn) emetti
Tu emetti troppi gas di scarico con la tua auto.
(Bạn thải ra quá nhiều khí thải với chiếc xe của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) emette
Lei emette un giudizio severo.
(Cô ấy đưa ra một phán xét khắc nghiệt.)
noi (chúng tôi) emettiamo
Noi emettiamo fatture ogni mese.
(Chúng tôi phát hành hóa đơn mỗi tháng.)
voi (các bạn) emettete
Voi emettete troppa luce con questi schermi.
(Các bạn phát ra quá nhiều ánh sáng với những màn hình này.)
loro (họ) emettono
Loro emettono spesso comunicati stampa.
(Họ thường phát hành thông cáo báo chí.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): emesso
"Il decreto è stato emesso ieri."
(Nghị định đã được ban hành ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessimo più energia solare, la centrale elettrica potrebbe emettere meno anidride carbonica."

    "Nếu chúng ta có nhiều năng lượng mặt trời hơn, nhà máy điện có thể thải ra ít khí carbon dioxide hơn."

  • "In una situazione ideale, l'azienda non dovrebbe emettere sostanze inquinanti nell'ambiente."

    "Trong một tình huống lý tưởng, công ty không nên thải các chất ô nhiễm ra môi trường."

  • "Secondo le nuove normative, le auto dovrebbero emettere meno gas di scarico."

    "Theo các quy định mới, ô tô nên thải ra ít khí thải hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Durante il concerto, un suono acuto è stato emesso dall'amplificatore."

    "Trong buổi hòa nhạc, một âm thanh chói tai đã được phát ra từ bộ khuếch đại."

  • "Ogni anno, tonnellate di gas serra vengono emesse dalle fabbriche."

    "Mỗi năm, hàng tấn khí nhà kính được thải ra từ các nhà máy."

  • "Le nuove banconote sono state emesse dalla Banca Centrale Europea."

    "Những tờ tiền giấy mới đã được phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, la fabbrica emetteva un fumo denso ogni giorno."

    "Khi tôi còn bé, nhà máy thải ra một làn khói dày đặc mỗi ngày."

  • "Ieri il vulcano ha emesso una grande quantità di lava e cenere."

    "Hôm qua núi lửa đã phun ra một lượng lớn dung nham và tro bụi."

  • "Mentre il sole tramontava, la lampada emetteva una luce soffusa."

    "Trong khi mặt trời lặn, chiếc đèn phát ra một ánh sáng dịu nhẹ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Che tipo di onde sonore può emettere questo strumento?"

    "Loại sóng âm nào mà nhạc cụ này có thể phát ra?"

  • "Quando l'azienda smetterà di emettere sostanze inquinanti nell'aria?"

    "Khi nào công ty sẽ ngừng thải các chất ô nhiễm vào không khí?"

  • "Quanti certificati di nascita deve emettere l'ufficio anagrafe ogni giorno?"

    "Văn phòng đăng ký dân sự phải phát hành bao nhiêu giấy khai sinh mỗi ngày?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La fabbrica emette fumo nero nell'aria."

    "Nhà máy thải khói đen vào không khí."

  • "Non possiamo emettere giudizi senza conoscere i fatti."

    "Chúng ta không thể đưa ra phán xét mà không biết sự thật."

  • "Il vulcano ha emesso una nuvola di cenere."

    "Núi lửa đã phun ra một đám mây tro bụi."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che il vulcano emettesse ancora fumo, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã tin rằng ngọn núi lửa vẫn còn phun khói, nhưng tôi đã nhầm."

  • "Sarebbe stato meglio se l'azienda non emettesse così tanta anidride carbonica."

    "Sẽ tốt hơn nếu công ty không thải ra quá nhiều khí cacbonic."

  • "Dubitavo che il cantante emettesse note così alte senza sforzo."

    "Tôi nghi ngờ rằng ca sĩ có thể phát ra những nốt cao như vậy mà không cần cố gắng."