assorbire
Định nghĩa & Giải nghĩa "assorbire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attirare a sé una sostanza o un'energia, incorporandola o facendola propria.
Ý nghĩa của "assorbire" trong tiếng Việt
Hấp thụ một cái gì đó vào cơ thể, theo nghĩa đen hoặc bóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assorbire"
-
"Le piante assorbono l'acqua dal terreno."
"Cây cối hấp thụ nước từ đất."
-
"Questo tessuto assorbe bene il sudore."
"Loại vải này thấm mồ hôi tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assorbire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assorbire" & Ghi chú
Cách dùng "assorbire" đúng ngữ cảnh
Động từ 'assorbire' có nghĩa tương tự như 'hấp thụ' trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc tiếp nhận một chất, năng lượng hoặc ý tưởng vào bên trong. Cần phân biệt với 'assortire' (sắp xếp, phân loại).
Ngữ pháp & Chia từ "assorbire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "assorbire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | assorbo |
Io assorbo tutte le informazioni che posso.
(Tôi hấp thụ tất cả thông tin tôi có thể.)
|
| tu (bạn) | assorbi |
Tu assorbi i concetti velocemente.
(Bạn tiếp thu các khái niệm rất nhanh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | assorbe |
Lei assorbe la conoscenza come una spugna.
(Cô ấy hấp thụ kiến thức như một miếng bọt biển.)
|
| noi (chúng tôi) | assorbiamo |
Noi assorbiamo l'umidità dell'aria.
(Chúng tôi hấp thụ độ ẩm trong không khí.)
|
| voi (các bạn) | assorbite |
Voi assorbite la cultura locale quando viaggiate.
(Các bạn tiếp thu văn hóa địa phương khi đi du lịch.)
|
| loro (họ) | assorbono |
Loro assorbono le radiazioni solari.
(Chúng hấp thụ bức xạ mặt trời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando ero bambino, la spugna assorbiva rapidamente l'acqua che versavo."
"Khi tôi còn bé, miếng bọt biển thấm rất nhanh nước mà tôi đổ vào."
-
"Mentre leggevo, non mi accorgevo di quanto tempo passasse perché il libro mi assorbiva completamente."
"Trong khi đọc, tôi không nhận ra thời gian trôi qua bao lâu vì cuốn sách đã thu hút tôi hoàn toàn."
-
"Durante le lezioni di chimica, il professore spiegava come la terra assorbiva i nutrienti necessari per le piante."
"Trong các buổi học hóa học, giáo sư giải thích cách đất hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng."
-
"Quando ero piccolo, la spugna assorbiva l'acqua sul pavimento perché l'avevo rovesciata per sbaglio."
"Khi tôi còn nhỏ, miếng bọt biển thấm nước trên sàn vì tôi vô tình làm đổ."
-
"Ieri, il terreno ha assorbito rapidamente tutta la pioggia che è caduta durante il temporale."
"Hôm qua, đất đã nhanh chóng hấp thụ toàn bộ lượng mưa đổ xuống trong cơn bão."
-
"Mentre leggevo, assorbivo le informazioni del libro, ma spesso mi distraevo."
"Trong khi đọc, tôi đã tiếp thu thông tin từ cuốn sách, nhưng tôi thường bị xao nhãng."