(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emittente
B1
sostantivo B1 Tài chính, Luật

emittente

/emiˈtːɛnte/
tổ chức phát hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emittente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organizzazione o persona che emette o mette in circolazione qualcosa, specialmente titoli o documenti finanziari.

Ý nghĩa của "emittente" trong tiếng Việt

Một tổ chức hoặc cá nhân phát hành hoặc đưa ra cái gì đó, đặc biệt là chứng khoán hoặc tài liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emittente"

  • "La società è l'emittente di queste obbligazioni."

    "Công ty là tổ chức phát hành những trái phiếu này."

  • "L'emittente deve rispettare le normative vigenti."

    "Tổ chức phát hành phải tuân thủ các quy định hiện hành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emittente"

Đồng nghĩa

editore (nhà xuất bản (nếu là sách)) rilasciatore (người phát hành)

Cách dùng "emittente" & Ghi chú

Cách dùng "emittente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tổ chức phát hành' thường dùng để chỉ các công ty, ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc các loại chứng khoán khác. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng so với các nghĩa khác của 'phát hành'.

Ngữ pháp & Chia từ "emittente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emittente
L'emittente televisiva ha annunciato un nuovo programma.
(Đài truyền hình đã thông báo một chương trình mới.)
Với mạo từ xác định gli emittenti
Gli emittenti radiofonici competono per l'attenzione del pubblico.
(Các đài phát thanh cạnh tranh để thu hút sự chú ý của khán giả.)
Với mạo từ không xác định un emittente
Un emittente locale ha trasmesso la partita.
(Một đài địa phương đã phát sóng trận đấu.)