(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circolazione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

circolazione

/tʃirkolatˈtsjone/
lưu thông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "circolazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il movimento di persone, veicoli o merci da un luogo all'altro; la trasmissione o diffusione di qualcosa.

Ý nghĩa của "circolazione" trong tiếng Việt

Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "circolazione"

  • "La circolazione stradale è intensa nelle ore di punta."

    "Giao thông đường bộ rất đông đúc vào giờ cao điểm."

  • "La circolazione del sangue è essenziale per la vita."

    "Sự lưu thông máu là cần thiết cho sự sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circolazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "circolazione" & Ghi chú

Cách dùng "circolazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'circolazione' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'lưu thông' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự lưu thông của máu, tiền bạc, thông tin, v.v. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "circolazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la circolazione
La circolazione del sangue è vitale per il corpo umano.
(Sự tuần hoàn máu rất quan trọng đối với cơ thể con người.)
Với mạo từ xác định le circolazioni
Le circolazioni economiche globali sono sempre più interconnesse.
(Các lưu thông kinh tế toàn cầu ngày càng liên kết với nhau.)
Với mạo từ không xác định una circolazione
C'è una circolazione intensa di notizie false online.
(Có một sự lan truyền mạnh mẽ các tin tức giả trên mạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La circolazione stradale in centro città è molto intensa durante le ore di punta."

    "Giao thông đường phố ở trung tâm thành phố rất đông đúc trong giờ cao điểm."

  • "Il governo sta cercando di migliorare la circolazione delle informazioni tra i vari dipartimenti."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện việc lưu thông thông tin giữa các phòng ban khác nhau."

  • "Lo studio ha analizzato la circolazione sanguigna nei pazienti affetti da diabete."

    "Nghiên cứu đã phân tích sự tuần hoàn máu ở bệnh nhân tiểu đường."