circolazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "circolazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il movimento di persone, veicoli o merci da un luogo all'altro; la trasmissione o diffusione di qualcosa.
Ý nghĩa của "circolazione" trong tiếng Việt
Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "circolazione"
-
"La circolazione stradale è intensa nelle ore di punta."
"Giao thông đường bộ rất đông đúc vào giờ cao điểm."
-
"La circolazione del sangue è essenziale per la vita."
"Sự lưu thông máu là cần thiết cho sự sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circolazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "circolazione" & Ghi chú
Cách dùng "circolazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'circolazione' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'lưu thông' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự lưu thông của máu, tiền bạc, thông tin, v.v. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "circolazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la circolazione |
La circolazione del sangue è vitale per il corpo umano.
(Sự tuần hoàn máu rất quan trọng đối với cơ thể con người.)
|
| Với mạo từ xác định | le circolazioni |
Le circolazioni economiche globali sono sempre più interconnesse.
(Các lưu thông kinh tế toàn cầu ngày càng liên kết với nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una circolazione |
C'è una circolazione intensa di notizie false online.
(Có một sự lan truyền mạnh mẽ các tin tức giả trên mạng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La circolazione stradale in centro città è molto intensa durante le ore di punta."
"Giao thông đường phố ở trung tâm thành phố rất đông đúc trong giờ cao điểm."
-
"Il governo sta cercando di migliorare la circolazione delle informazioni tra i vari dipartimenti."
"Chính phủ đang cố gắng cải thiện việc lưu thông thông tin giữa các phòng ban khác nhau."
-
"Lo studio ha analizzato la circolazione sanguigna nei pazienti affetti da diabete."
"Nghiên cứu đã phân tích sự tuần hoàn máu ở bệnh nhân tiểu đường."