emolliente
Định nghĩa & Giải nghĩa "emolliente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza che ammorbidisce e rende elastica la pelle.
Ý nghĩa của "emolliente" trong tiếng Việt
Một chế phẩm làm mềm da.
Câu ví dụ tiếng Ý với "emolliente"
-
"Questa crema contiene un emolliente naturale per proteggere la pelle secca."
"Loại kem này chứa một chất làm mềm tự nhiên để bảo vệ làn da khô."
-
"L'olio di mandorle è un ottimo emolliente per il corpo."
"Dầu hạnh nhân là một chất làm mềm tuyệt vời cho cơ thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emolliente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "emolliente" & Ghi chú
Cách dùng "emolliente" đúng ngữ cảnh
Từ 'emolliente' trong tiếng Ý tương đương với 'chất làm mềm da' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc thành phần có tác dụng làm mềm và giữ ẩm cho da. Nên chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như mỹ phẩm, dược phẩm.
Ngữ pháp & Chia từ "emolliente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'emolliente |
Ho applicato l'emolliente sulla mia pelle secca.
(Tôi đã thoa chất làm mềm lên làn da khô của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | gli emollienti |
Gli emollienti aiutano a mantenere la pelle idratata.
(Các chất làm mềm giúp giữ ẩm cho da.)
|
| Với mạo từ không xác định | un emolliente |
Ho bisogno di un emolliente per le mie mani screpolate.
(Tôi cần một loại kem làm mềm da cho đôi tay nứt nẻ của mình.)
|