(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emolliente
B1
sostantivo B1 Y học, Mỹ phẩm

emolliente

/emolˈljɛnte/
chất làm mềm da
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emolliente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che ammorbidisce e rende elastica la pelle.

Ý nghĩa của "emolliente" trong tiếng Việt

Một chế phẩm làm mềm da.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emolliente"

  • "Questa crema contiene un emolliente naturale per proteggere la pelle secca."

    "Loại kem này chứa một chất làm mềm tự nhiên để bảo vệ làn da khô."

  • "L'olio di mandorle è un ottimo emolliente per il corpo."

    "Dầu hạnh nhân là một chất làm mềm tuyệt vời cho cơ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emolliente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "emolliente" & Ghi chú

Cách dùng "emolliente" đúng ngữ cảnh

Từ 'emolliente' trong tiếng Ý tương đương với 'chất làm mềm da' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc thành phần có tác dụng làm mềm và giữ ẩm cho da. Nên chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như mỹ phẩm, dược phẩm.

Ngữ pháp & Chia từ "emolliente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emolliente
Ho applicato l'emolliente sulla mia pelle secca.
(Tôi đã thoa chất làm mềm lên làn da khô của mình.)
Với mạo từ xác định gli emollienti
Gli emollienti aiutano a mantenere la pelle idratata.
(Các chất làm mềm giúp giữ ẩm cho da.)
Với mạo từ không xác định un emolliente
Ho bisogno di un emolliente per le mie mani screpolate.
(Tôi cần một loại kem làm mềm da cho đôi tay nứt nẻ của mình.)