(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idratante
B1
sostantivo B1 Hóa học, Mỹ phẩm

idratante

/idraˈtante/
chất giữ ẩm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idratante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che ha la proprietà di trattenere l'umidità e di idratare la pelle.

Ý nghĩa của "idratante" trong tiếng Việt

Chất giữ ẩm, chất hút ẩm. Một chất được sử dụng để giảm sự mất độ ẩm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idratante"

  • "Ho comprato una crema idratante per la pelle secca."

    "Tôi đã mua một loại kem dưỡng ẩm cho da khô."

  • "L'acido ialuronico è un ottimo idratante."

    "Axit hyaluronic là một chất giữ ẩm tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idratante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "idratante" & Ghi chú

Cách dùng "idratante" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'idratante' thường được dùng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da có tác dụng giữ ẩm. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn liên quan đến việc giữ nước.

Ngữ pháp & Chia từ "idratante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'idratante
Questo è l'idratante che uso ogni giorno.
(Đây là kem dưỡng ẩm tôi dùng mỗi ngày.)
Với mạo từ xác định gli idratanti
Gli idratanti sono essenziali per la cura della pelle.
(Các sản phẩm dưỡng ẩm rất cần thiết cho việc chăm sóc da.)
Với mạo từ không xác định un idratante
Ho bisogno di un idratante per la mia pelle secca.
(Tôi cần một loại kem dưỡng ẩm cho làn da khô của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio dermatologo mi ha consigliato un idratante specifico per la pelle secca."

    "Bác sĩ da liễu của tôi đã khuyên dùng một loại kem dưỡng ẩm đặc biệt cho da khô."

  • "Lo sviluppo di un nuovo idratante è stato un grande successo per l'azienda cosmetica."

    "Việc phát triển một loại kem dưỡng ẩm mới là một thành công lớn cho công ty mỹ phẩm."

  • "La crema idratante che ho comprato è davvero efficace contro la disidratazione."

    "Kem dưỡng ẩm mà tôi đã mua thực sự hiệu quả chống lại tình trạng mất nước."