(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lenitivo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

lenitivo

/leniˈtivo/
có tính xoa dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lenitivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la proprietà di lenire, di attenuare un dolore fisico o morale.

Ý nghĩa của "lenitivo" trong tiếng Việt

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu, hoặc làm nguôi cơn giận dữ hoặc lo lắng của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lenitivo"

  • "Un balsamo lenitivo."

    "Một loại dầu xoa dịu."

  • "Le sue parole ebbero un effetto lenitivo sul mio dolore."

    "Lời nói của anh ấy có tác dụng xoa dịu nỗi đau của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lenitivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

irritante (gây khó chịu) esacerbante (làm trầm trọng thêm)

Cách dùng "lenitivo" & Ghi chú

Cách dùng "lenitivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'lenitivo' thường được dùng để chỉ những thứ có khả năng làm dịu cơn đau (cả về thể chất lẫn tinh thần). Cần phân biệt với các từ khác như 'calmante' (thuốc an thần) hoặc 'consolatorio' (mang tính an ủi).

Ngữ pháp & Chia từ "lenitivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel lenitivo balsamo ha alleviato il mio dolore."

    "Loại dầu xoa dịu đó đã làm dịu cơn đau của tôi."

  • "È bello un lenitivo abbraccio dopo una giornata difficile."

    "Một cái ôm xoa dịu thật tuyệt vời sau một ngày khó khăn."

  • "Quelle lenitive parole mi hanno confortato molto."

    "Những lời nói xoa dịu đó đã an ủi tôi rất nhiều."