energia elettrica
Định nghĩa & Giải nghĩa "energia elettrica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forma di energia derivante dal movimento di cariche elettriche.
Ý nghĩa của "energia elettrica" trong tiếng Việt
Năng lượng có được từ dòng điện tích chạy qua vật dẫn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "energia elettrica"
-
"L'energia elettrica è essenziale per il funzionamento degli elettrodomestici."
"Năng lượng điện rất cần thiết cho hoạt động của các thiết bị gia dụng."
-
"Stiamo cercando di ridurre il nostro consumo di energia elettrica."
"Chúng tôi đang cố gắng giảm mức tiêu thụ năng lượng điện của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energia elettrica"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "energia elettrica" & Ghi chú
Cách dùng "energia elettrica" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'năng lượng điện' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến trọng âm và cách phát âm của các nguyên âm trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "energia elettrica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'energia elettrica |
L'energia elettrica è essenziale per la vita moderna.
(Điện năng là thiết yếu cho cuộc sống hiện đại.)
|
| Với mạo từ xác định | le energie elettriche |
Le energie elettriche rinnovabili sono il futuro.
(Các nguồn năng lượng điện tái tạo là tương lai.)
|
| Với mạo từ không xác định | energia elettrica |
È necessaria energia elettrica per far funzionare questa macchina.
(Cần có điện năng để vận hành chiếc máy này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'energia elettrica è essenziale per il funzionamento delle nostre case."
"Điện năng là yếu tố cần thiết cho hoạt động của nhà cửa chúng ta."
-
"Il costo dell'energia elettrica è aumentato notevolmente negli ultimi mesi."
"Chi phí điện năng đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."
-
"La produzione di energia elettrica da fonti rinnovabili è in costante crescita."
"Việc sản xuất điện năng từ các nguồn tái tạo đang tăng trưởng liên tục."
-
"Le energie elettriche rinnovabili sono fondamentali per un futuro sostenibile."
"Các nguồn năng lượng điện tái tạo rất quan trọng cho một tương lai bền vững."
-
"I costi delle energie elettriche sono aumentati notevolmente negli ultimi mesi."
"Chi phí năng lượng điện đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."
-
"Le energie elettriche prodotte dalle centrali idroelettriche sono una risorsa preziosa."
"Năng lượng điện được sản xuất từ các nhà máy thủy điện là một nguồn tài nguyên quý giá."