(Vị trí top_banner)
Hình minh họa energia elettrica
A2
sostantivo A2 Vật lý, Kỹ thuật điện

energia elettrica

/eˈnɛrd͡ʒa eˈlɛtːrika/
năng lượng điện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energia elettrica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di energia derivante dal movimento di cariche elettriche.

Ý nghĩa của "energia elettrica" trong tiếng Việt

Năng lượng có được từ dòng điện tích chạy qua vật dẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "energia elettrica"

  • "L'energia elettrica è essenziale per il funzionamento degli elettrodomestici."

    "Năng lượng điện rất cần thiết cho hoạt động của các thiết bị gia dụng."

  • "Stiamo cercando di ridurre il nostro consumo di energia elettrica."

    "Chúng tôi đang cố gắng giảm mức tiêu thụ năng lượng điện của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energia elettrica"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "energia elettrica" & Ghi chú

Cách dùng "energia elettrica" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'năng lượng điện' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến trọng âm và cách phát âm của các nguyên âm trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "energia elettrica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'energia elettrica
L'energia elettrica è essenziale per la vita moderna.
(Điện năng là thiết yếu cho cuộc sống hiện đại.)
Với mạo từ xác định le energie elettriche
Le energie elettriche rinnovabili sono il futuro.
(Các nguồn năng lượng điện tái tạo là tương lai.)
Với mạo từ không xác định energia elettrica
È necessaria energia elettrica per far funzionare questa macchina.
(Cần có điện năng để vận hành chiếc máy này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'energia elettrica è essenziale per il funzionamento delle nostre case."

    "Điện năng là yếu tố cần thiết cho hoạt động của nhà cửa chúng ta."

  • "Il costo dell'energia elettrica è aumentato notevolmente negli ultimi mesi."

    "Chi phí điện năng đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "La produzione di energia elettrica da fonti rinnovabili è in costante crescita."

    "Việc sản xuất điện năng từ các nguồn tái tạo đang tăng trưởng liên tục."

Danh từ số nhiều
  • "Le energie elettriche rinnovabili sono fondamentali per un futuro sostenibile."

    "Các nguồn năng lượng điện tái tạo rất quan trọng cho một tương lai bền vững."

  • "I costi delle energie elettriche sono aumentati notevolmente negli ultimi mesi."

    "Chi phí năng lượng điện đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "Le energie elettriche prodotte dalle centrali idroelettriche sono una risorsa preziosa."

    "Năng lượng điện được sản xuất từ các nhà máy thủy điện là một nguồn tài nguyên quý giá."