movimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "movimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o processo di muovere; cambiamento di posizione.
Ý nghĩa của "movimento" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình di chuyển; sự thay đổi vị trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "movimento"
-
"Il movimento delle stelle è affascinante."
"Sự chuyển động của các vì sao thật hấp dẫn."
-
"Il movimento dei diritti civili ha cambiato la società."
"Phong trào dân quyền đã thay đổi xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "movimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "movimento" & Ghi chú
Cách dùng "movimento" đúng ngữ cảnh
Il termine 'movimento' si riferisce a un cambiamento di posizione o a un'azione di spostamento. Può essere utilizzato in contesti fisici (es. il movimento di un oggetto) o astratti (es. un movimento politico). È simile a 'moto', ma 'movimento' può implicare un processo più ampio e complesso.
Ngữ pháp & Chia từ "movimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il movimento |
Il movimento delle placche tettoniche causa i terremoti.
(Sự chuyển động của các mảng kiến tạo gây ra động đất.)
|
| Với mạo từ xác định | i movimenti |
I movimenti del mercato azionario sono imprevedibili.
(Những biến động của thị trường chứng khoán là không thể đoán trước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un movimento |
Ho visto un movimento strano nel giardino.
(Tôi đã thấy một chuyển động lạ trong vườn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il movimento delle mani rivelava la sua ansia."
"Sự cử động của đôi tay tiết lộ sự lo lắng của anh ấy."
-
"Lo studio del movimento degli astri è fondamentale in astronomia."
"Nghiên cứu về sự chuyển động của các thiên thể là nền tảng trong thiên văn học."
-
"La fluidità del movimento nel ballo è essenziale per una buona performance."
"Sự uyển chuyển trong chuyển động khi nhảy là điều cần thiết cho một màn trình diễn tốt."
-
"Ho visto un movimento strano nel giardino."
"Tôi đã nhìn thấy một chuyển động lạ trong vườn."
-
"C'è stato un movimento di protesta contro la nuova legge."
"Đã có một phong trào phản đối luật mới."
-
"Questo quadro cattura un movimento dinamico."
"Bức tranh này nắm bắt một chuyển động năng động."
-
"I movimenti delle mani del direttore d'orchestra erano molto eleganti."
"Những cử động tay của nhạc trưởng rất thanh lịch."
-
"I movimenti sismici in questa zona sono frequenti."
"Các chuyển động địa chấn ở khu vực này xảy ra thường xuyên."
-
"Gli storici analizzano i movimenti sociali del ventesimo secolo."
"Các nhà sử học phân tích các phong trào xã hội của thế kỷ hai mươi."