(Vị trí top_banner)
Hình minh họa movimento
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Chính trị, Luật pháp

movimento

/moviˈmento/
sự chuyển động
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "movimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o processo di muovere; cambiamento di posizione.

Ý nghĩa của "movimento" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình di chuyển; sự thay đổi vị trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "movimento"

  • "Il movimento delle stelle è affascinante."

    "Sự chuyển động của các vì sao thật hấp dẫn."

  • "Il movimento dei diritti civili ha cambiato la società."

    "Phong trào dân quyền đã thay đổi xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "movimento"

Đồng nghĩa

moto (sự vận động) spostamento (sự di chuyển)

Trái nghĩa

immobilità (sự bất động) stasi (sự trì trệ)

Cách dùng "movimento" & Ghi chú

Cách dùng "movimento" đúng ngữ cảnh

Il termine 'movimento' si riferisce a un cambiamento di posizione o a un'azione di spostamento. Può essere utilizzato in contesti fisici (es. il movimento di un oggetto) o astratti (es. un movimento politico). È simile a 'moto', ma 'movimento' può implicare un processo più ampio e complesso.

Ngữ pháp & Chia từ "movimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il movimento
Il movimento delle placche tettoniche causa i terremoti.
(Sự chuyển động của các mảng kiến tạo gây ra động đất.)
Với mạo từ xác định i movimenti
I movimenti del mercato azionario sono imprevedibili.
(Những biến động của thị trường chứng khoán là không thể đoán trước.)
Với mạo từ không xác định un movimento
Ho visto un movimento strano nel giardino.
(Tôi đã thấy một chuyển động lạ trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il movimento delle mani rivelava la sua ansia."

    "Sự cử động của đôi tay tiết lộ sự lo lắng của anh ấy."

  • "Lo studio del movimento degli astri è fondamentale in astronomia."

    "Nghiên cứu về sự chuyển động của các thiên thể là nền tảng trong thiên văn học."

  • "La fluidità del movimento nel ballo è essenziale per una buona performance."

    "Sự uyển chuyển trong chuyển động khi nhảy là điều cần thiết cho một màn trình diễn tốt."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un movimento strano nel giardino."

    "Tôi đã nhìn thấy một chuyển động lạ trong vườn."

  • "C'è stato un movimento di protesta contro la nuova legge."

    "Đã có một phong trào phản đối luật mới."

  • "Questo quadro cattura un movimento dinamico."

    "Bức tranh này nắm bắt một chuyển động năng động."

Danh từ số nhiều
  • "I movimenti delle mani del direttore d'orchestra erano molto eleganti."

    "Những cử động tay của nhạc trưởng rất thanh lịch."

  • "I movimenti sismici in questa zona sono frequenti."

    "Các chuyển động địa chấn ở khu vực này xảy ra thường xuyên."

  • "Gli storici analizzano i movimenti sociali del ventesimo secolo."

    "Các nhà sử học phân tích các phong trào xã hội của thế kỷ hai mươi."