(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stimolo
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Sinh học, Kinh tế

stimolo

/ˈstiːmolo/
tác nhân kích thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stimolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che provoca una reazione o una risposta.

Ý nghĩa của "stimolo" trong tiếng Việt

Một cái gì đó gây ra phản ứng hoặc phản hồi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stimolo"

  • "La crisi economica è stata uno stimolo per l'innovazione."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là một tác nhân kích thích cho sự đổi mới."

  • "Il dottore ha usato uno stimolo per testare i riflessi del paziente."

    "Bác sĩ đã sử dụng một tác nhân kích thích để kiểm tra phản xạ của bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stimolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stimolo" & Ghi chú

Cách dùng "stimolo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'stimolo' è spesso usato in contesti medici, psicologici o economici. Può riferirsi a qualcosa che incita all'azione o che causa una reazione specifica. È simile a 'incentivo' ma con un significato più ampio.

Ngữ pháp & Chia từ "stimolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stimolo
Lo stimolo del caffè mi aiuta a concentrarmi.
(Sự kích thích từ cà phê giúp tôi tập trung.)
Với mạo từ xác định gli stimoli
Gli stimoli esterni possono influenzare il nostro umore.
(Những kích thích từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định uno stimolo
Ho bisogno di uno stimolo per iniziare a lavorare.
(Tôi cần một sự kích thích để bắt đầu làm việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo stimolo principale per il suo successo è stata la sua passione."

    "Động lực chính cho thành công của anh ấy là niềm đam mê của anh ấy."

  • "L'insegnante ha fornito uno stimolo agli studenti per studiare di più."

    "Giáo viên đã cung cấp một sự khích lệ cho học sinh để học tập nhiều hơn."

  • "Gli stimoli esterni possono influenzare il nostro comportamento."

    "Những tác nhân kích thích bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di uno stimolo per iniziare a studiare."

    "Tôi cần một động lực để bắt đầu học."

  • "La musica è stato un grande stimolo per la sua creatività."

    "Âm nhạc là một động lực lớn cho sự sáng tạo của anh ấy."

  • "Questo corso offre uno stimolo intellettuale notevole."

    "Khóa học này mang lại một sự kích thích trí tuệ đáng kể."