stimolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "stimolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa che provoca una reazione o una risposta.
Ý nghĩa của "stimolo" trong tiếng Việt
Một cái gì đó gây ra phản ứng hoặc phản hồi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stimolo"
-
"La crisi economica è stata uno stimolo per l'innovazione."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế là một tác nhân kích thích cho sự đổi mới."
-
"Il dottore ha usato uno stimolo per testare i riflessi del paziente."
"Bác sĩ đã sử dụng một tác nhân kích thích để kiểm tra phản xạ của bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stimolo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stimolo" & Ghi chú
Cách dùng "stimolo" đúng ngữ cảnh
Il termine 'stimolo' è spesso usato in contesti medici, psicologici o economici. Può riferirsi a qualcosa che incita all'azione o che causa una reazione specifica. È simile a 'incentivo' ma con un significato più ampio.
Ngữ pháp & Chia từ "stimolo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo stimolo |
Lo stimolo del caffè mi aiuta a concentrarmi.
(Sự kích thích từ cà phê giúp tôi tập trung.)
|
| Với mạo từ xác định | gli stimoli |
Gli stimoli esterni possono influenzare il nostro umore.
(Những kích thích từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno stimolo |
Ho bisogno di uno stimolo per iniziare a lavorare.
(Tôi cần một sự kích thích để bắt đầu làm việc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo stimolo principale per il suo successo è stata la sua passione."
"Động lực chính cho thành công của anh ấy là niềm đam mê của anh ấy."
-
"L'insegnante ha fornito uno stimolo agli studenti per studiare di più."
"Giáo viên đã cung cấp một sự khích lệ cho học sinh để học tập nhiều hơn."
-
"Gli stimoli esterni possono influenzare il nostro comportamento."
"Những tác nhân kích thích bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta."
-
"Ho bisogno di uno stimolo per iniziare a studiare."
"Tôi cần một động lực để bắt đầu học."
-
"La musica è stato un grande stimolo per la sua creatività."
"Âm nhạc là một động lực lớn cho sự sáng tạo của anh ấy."
-
"Questo corso offre uno stimolo intellettuale notevole."
"Khóa học này mang lại một sự kích thích trí tuệ đáng kể."