(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enigma
C1
sostantivo C1 Chung

enigma

/eˈniɡma/
vấn đề hóc búa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enigma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Problema o persona di difficile interpretazione o comprensione.

Ý nghĩa của "enigma" trong tiếng Việt

Một vấn đề hoặc câu hỏi gây bối rối và khó giải quyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "enigma"

  • "La sua scomparsa rimane un enigma."

    "Sự biến mất của anh ấy vẫn là một bí ẩn."

  • "L'enigma della Sfinge è famoso in tutto il mondo."

    "Câu đố của Nhân sư nổi tiếng trên toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enigma"

Đồng nghĩa

mistero (điều bí ẩn) arcano (điều bí mật, khó hiểu)

Trái nghĩa

Cách dùng "enigma" & Ghi chú

Cách dùng "enigma" đúng ngữ cảnh

Từ 'enigma' trong tiếng Ý tương đương với 'vấn đề hóc búa' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những điều bí ẩn, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Khác với 'problema' (vấn đề) thông thường, 'enigma' mang tính trừu tượng và phức tạp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "enigma" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'enigma
L'enigma della Sfinge è famoso in tutto il mondo.
(Câu đố của Nhân sư nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ xác định gli enigmi
Gli enigmi della vita sono spesso difficili da risolvere.
(Những bí ẩn của cuộc sống thường khó giải quyết.)
Với mạo từ không xác định un enigma
La sua scomparsa è un enigma.
(Sự biến mất của anh ấy là một bí ẩn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli enigmi della Sfinge misero alla prova molti eroi."

    "Những câu đố của Nhân sư đã thử thách rất nhiều anh hùng."

  • "Quei quadri astratti sono pieni di enigmi."

    "Những bức tranh trừu tượng đó chứa đầy những bí ẩn."

  • "I politici spesso parlano per enigmi, evitando risposte dirette."

    "Các chính trị gia thường nói bằng những câu đố, tránh những câu trả lời trực tiếp."