(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soluzione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học, Khoa học

soluzione

/solutˈtsjone/
giải pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soluzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il modo di risolvere un problema o una difficoltà.

Ý nghĩa của "soluzione" trong tiếng Việt

Một phương tiện để giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soluzione"

  • "La soluzione al problema è più semplice di quanto pensassi."

    "Giải pháp cho vấn đề này đơn giản hơn tôi nghĩ."

  • "Abbiamo bisogno di trovare una soluzione rapida."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soluzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "soluzione" & Ghi chú

Cách dùng "soluzione" đúng ngữ cảnh

Soluzione là cách phổ biến nhất để dịch 'giải pháp'. Cần phân biệt với 'risoluzione' (quyết định, nghị quyết). Trong một số trường hợp, 'rimedio' (biện pháp khắc phục) cũng có thể được sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "soluzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la soluzione
La soluzione al problema è molto semplice.
(Giải pháp cho vấn đề này rất đơn giản.)
Với mạo từ xác định le soluzioni
Le soluzioni proposte non sono soddisfacenti.
(Các giải pháp được đề xuất không thỏa đáng.)
Với mạo từ không xác định una soluzione
Dobbiamo trovare una soluzione al più presto.
(Chúng ta cần tìm một giải pháp càng sớm càng tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La soluzione a questo problema è più semplice di quanto pensassi."

    "Giải pháp cho vấn đề này đơn giản hơn tôi nghĩ."

  • "Lo scienziato ha trovato la soluzione al mistero."

    "Nhà khoa học đã tìm ra giải pháp cho bí ẩn."

  • "Le soluzioni proposte non mi sembrano efficaci."

    "Những giải pháp được đề xuất có vẻ không hiệu quả đối với tôi."