mistero
Định nghĩa & Giải nghĩa "mistero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa di difficile o impossibile da capire o spiegare.
Ý nghĩa của "mistero" trong tiếng Việt
Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mistero"
-
"La scomparsa dell'aereo rimane un mistero."
"Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn là một điều bí ẩn."
-
"C'è un mistero dietro la sua improvvisa ricchezza."
"Có một điều bí ẩn đằng sau sự giàu có đột ngột của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mistero"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mistero" & Ghi chú
Cách dùng "mistero" đúng ngữ cảnh
Từ 'mistero' thường được dùng để chỉ những điều bí ẩn lớn, khó giải thích. Nó có thể liên quan đến những hiện tượng siêu nhiên hoặc những sự kiện chưa có lời giải đáp.
Ngữ pháp & Chia từ "mistero" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il mistero |
Il mistero della scomparsa è ancora irrisolto.
(Bí ẩn về sự mất tích vẫn chưa được giải quyết.)
|
| Với mạo từ xác định | i misteri |
I misteri della vita sono infiniti.
(Những bí ẩn của cuộc sống là vô tận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un mistero |
È un mistero come sia successo.
(Thật là một điều bí ẩn làm sao nó có thể xảy ra.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mistero della scomparsa è ancora irrisolto."
"Bí ẩn về sự biến mất vẫn chưa được giải quyết."
-
"Lo scrittore ha saputo creare un'atmosfera di mistero nel suo romanzo."
"Nhà văn đã tạo ra một bầu không khí bí ẩn trong cuốn tiểu thuyết của mình."
-
"I misteri del mondo antico affascinano ancora gli archeologi."
"Những bí ẩn của thế giới cổ đại vẫn thu hút các nhà khảo cổ học."
-
"C'è un mistero dietro la sua improvvisa partenza."
"Có một bí ẩn đằng sau sự ra đi đột ngột của anh ấy."
-
"Questo quadro rappresenta un mistero affascinante."
"Bức tranh này thể hiện một bí ẩn quyến rũ."
-
"La sua scomparsa è ancora un mistero irrisolto."
"Sự biến mất của anh ấy vẫn là một bí ẩn chưa được giải đáp."