(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monotono
B1
aggettivo B1 Chung

monotono

/moˈtɔtono/
tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monotono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di varietà e di interesse; ripetitivo e uniforme.

Ý nghĩa của "monotono" trong tiếng Việt

Tẻ nhạt, đơn điệu, buồn chán; thiếu sự hứng thú hoặc những điều mới mẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "monotono"

  • "La sua vita era diventata monotona."

    "Cuộc sống của anh ấy đã trở nên tẻ nhạt."

  • "Il lavoro d'ufficio può essere monotono."

    "Công việc văn phòng có thể tẻ nhạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monotono"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "monotono" & Ghi chú

Cách dùng "monotono" đúng ngữ cảnh

Từ 'monotono' thường được dùng để diễn tả sự thiếu thay đổi, sự lặp đi lặp lại gây nhàm chán. Có thể dùng để miêu tả công việc, cuộc sống, hoặc một tình huống nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "monotono" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il lavoro in fabbrica era monotono e alienante."

    "Công việc trong nhà máy đơn điệu và gây xa lánh."

  • "Le sue giornate sono diventate monotone dopo il pensionamento."

    "Những ngày của anh ấy trở nên đơn điệu sau khi nghỉ hưu."

  • "Ascoltare sempre la stessa musica può diventare monotono."

    "Nghe đi nghe lại cùng một loại nhạc có thể trở nên nhàm chán."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo lavoro è più monotono del precedente."

    "Công việc này đơn điệu hơn công việc trước."

  • "La vita in campagna può essere molto monotona per alcune persone."

    "Cuộc sống ở nông thôn có thể rất đơn điệu đối với một số người."

  • "Il suo discorso era il più monotono che avessi mai sentito."

    "Bài phát biểu của anh ấy là đơn điệu nhất mà tôi từng nghe."