epoca
Định nghĩa & Giải nghĩa "epoca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo di tempo caratterizzato da particolari eventi, idee o caratteristiche.
Ý nghĩa của "epoca" trong tiếng Việt
Các giai đoạn thời gian được liên kết với một phẩm chất, người, khám phá cụ thể, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "epoca"
-
"Viviamo in un'epoca di grandi cambiamenti tecnologici."
"Chúng ta đang sống trong một thời đại của những thay đổi công nghệ lớn."
-
"L'epoca rinascimentale è stata un periodo di grande fioritura artistica."
"Thời đại Phục hưng là một giai đoạn nở rộ nghệ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "epoca"
Đồng nghĩa
Cách dùng "epoca" & Ghi chú
Cách dùng "epoca" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thời đại' có thể dịch là 'epoca' hoặc 'era' trong tiếng Ý. 'Epoca' thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể với những đặc điểm nổi bật. 'Era' có thể mang ý nghĩa rộng lớn hơn, bao gồm cả các giai đoạn địa chất.
Ngữ pháp & Chia từ "epoca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'epoca |
L'epoca romana è stata un periodo di grande sviluppo.
(Thời kỳ La Mã là một giai đoạn phát triển lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le epoche |
Le epoche storiche sono piene di cambiamenti e scoperte.
(Các thời đại lịch sử chứa đầy những thay đổi và khám phá.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'epoca |
È stata un'epoca di grandi cambiamenti.
(Đó là một thời đại của những thay đổi lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le epoche storiche sono caratterizzate da cambiamenti significativi nella società."
"Các thời đại lịch sử được đặc trưng bởi những thay đổi đáng kể trong xã hội."
-
"Durante le epoche passate, la vita era molto diversa da quella odierna."
"Trong những thời đại đã qua, cuộc sống rất khác so với ngày nay."
-
"Le epoche del Rinascimento e dell'Illuminismo hanno influenzato profondamente la cultura europea."
"Thời đại Phục hưng và Khai sáng đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa châu Âu."