(Vị trí top_banner)
Hình minh họa era
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Địa chất học, Khoa học

era

/ˈɛːra/
kỷ nguyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "era"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Periodo di tempo caratterizzato da specifici eventi o sviluppi.

Ý nghĩa của "era" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian trong lịch sử hoặc cuộc đời một người, thường được đánh dấu bằng những sự kiện đáng chú ý hoặc những đặc điểm riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "era"

  • "Viviamo nell'era digitale."

    "Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số."

  • "L'era dei dinosauri è terminata milioni di anni fa."

    "Kỷ nguyên của khủng long đã kết thúc hàng triệu năm trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "era"

Đồng nghĩa

Cách dùng "era" & Ghi chú

Cách dùng "era" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'era' thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một kỷ nguyên quan trọng. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'l'era digitale' (kỷ nguyên số).

Ngữ pháp & Chia từ "era" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'era
L'era digitale ha trasformato il mondo.
(Kỷ nguyên số đã thay đổi thế giới.)
Với mạo từ xác định le ere
Le ere geologiche raccontano la storia della Terra.
(Các kỷ nguyên địa chất kể câu chuyện về Trái Đất.)
Với mạo từ không xác định un'era
Stiamo vivendo un'era di grandi cambiamenti.
(Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của những thay đổi lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'era digitale ha trasformato il nostro modo di vivere."

    "Kỷ nguyên số đã thay đổi cách sống của chúng ta."

  • "Quella era un'era di grandi scoperte scientifiche."

    "Đó là một kỷ nguyên của những khám phá khoa học vĩ đại."

  • "Le ere geologiche raccontano la storia del nostro pianeta."

    "Các kỷ nguyên địa chất kể câu chuyện về hành tinh của chúng ta."

Danh từ số nhiều
  • "Le ere geologiche sono periodi di tempo lunghissimi."

    "Các kỷ địa chất là những khoảng thời gian rất dài."

  • "Durante le ere glaciali, la vita era molto difficile per molte specie."

    "Trong các kỷ băng hà, cuộc sống rất khó khăn đối với nhiều loài."

  • "Le ere del Rinascimento e dell'Illuminismo hanno segnato un cambiamento significativo nella storia europea."

    "Kỷ Phục hưng và Khai sáng đã đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong lịch sử châu Âu."