(Vị trí top_banner)
Hình minh họa epurare
C2
verbo C2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, tôn giáo)

epurare

/epuˈrare/
thanh trừng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epurare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liberare da elementi impuri o nocivi; eliminare persone o elementi considerati indesiderabili o dannosi all'interno di un gruppo o di un'organizzazione.

Ý nghĩa của "epurare" trong tiếng Việt

Loại bỏ, tẩy trừ (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một phẩm chất, tình trạng hoặc cảm giác không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "epurare"

  • "Il governo ha deciso di epurare l'amministrazione pubblica dalla corruzione."

    "Chính phủ đã quyết định thanh trừng bộ máy hành chính công khỏi nạn tham nhũng."

  • "Dopo lo scandalo, l'azienda ha cercato di epurare la sua immagine pubblica."

    "Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng thanh lọc hình ảnh công chúng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "epurare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

contaminare (làm ô nhiễm) corrompere (làm tha hóa)

Cách dùng "epurare" & Ghi chú

Cách dùng "epurare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thanh trừng' thường mang ý nghĩa loại bỏ những người bị coi là không trung thành hoặc gây nguy hiểm. 'Epurare' trong tiếng Ý có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc làm sạch các chất ô nhiễm.

Ngữ pháp & Chia từ "epurare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "epurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) epuro
Io epuro la mia coscienza confessando i miei errori.
(Tôi thanh lọc lương tâm mình bằng cách thú nhận những lỗi lầm.)
tu (bạn) epuri
Tu epuri il tuo corpo con una dieta sana.
(Bạn thanh lọc cơ thể của bạn bằng một chế độ ăn uống lành mạnh.)
lui/lei (anh/cô ấy) epura
Lei epura l'aria della stanza con un purificatore.
(Cô ấy lọc không khí trong phòng bằng máy lọc.)
noi (chúng tôi) epuriamo
Noi epuriamo le nostre intenzioni prima di agire.
(Chúng tôi thanh lọc ý định của mình trước khi hành động.)
voi (các bạn) epurate
Voi epurate le vostre menti dalla negatività.
(Các bạn thanh lọc tâm trí của mình khỏi sự tiêu cực.)
loro (họ) epurano
Loro epurano i dati prima di analizzarli.
(Họ thanh lọc dữ liệu trước khi phân tích chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): epurato
"L'acqua è stata epurata dagli agenti inquinanti."
(Nước đã được làm sạch khỏi các tác nhân gây ô nhiễm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il governo epurasse tutti i corrotti, l'Italia sarebbe un paese migliore."

    "Nếu chính phủ thanh lọc tất cả những kẻ tham nhũng, Ý sẽ là một đất nước tốt đẹp hơn."

  • "Se avessimo epurato l'acqua contaminata, non ci sarebbero stati problemi di salute."

    "Nếu chúng ta đã thanh lọc nguồn nước bị ô nhiễm, thì đã không có vấn đề gì về sức khỏe."

  • "Se la società epurasse i membri che diffondono odio, sarebbe un ambiente più civile."

    "Nếu công ty thanh lọc những thành viên lan truyền sự thù hận, thì đó sẽ là một môi trường văn minh hơn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi dobbiamo epurare dall'azienda secondo te?"

    "Theo bạn, chúng ta nên thanh lọc ai khỏi công ty?"

  • "Perché è necessario epurare il sistema idrico?"

    "Tại sao cần phải làm sạch hệ thống nước?"

  • "Come pensi di epurare la tua anima dai peccati?"

    "Bạn định thanh lọc tâm hồn khỏi tội lỗi bằng cách nào?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu epuri il tuo linguaggio dai termini offensivi."

    "Điều cần thiết là bạn phải loại bỏ những từ ngữ xúc phạm khỏi ngôn ngữ của mình."

  • "Dubito che il governo epuri completamente la burocrazia dalla corruzione."

    "Tôi nghi ngờ rằng chính phủ sẽ loại bỏ hoàn toàn tham nhũng khỏi bộ máy quan liêu."

  • "Vorrei che l'azienda epuri i suoi processi produttivi per ridurre l'inquinamento."

    "Tôi muốn công ty loại bỏ các quy trình sản xuất của mình để giảm ô nhiễm."