giusto
/ˈd͡ʒusto/
công bằng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "giusto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che rispetta la giustizia e l'equità; imparziale.
Ý nghĩa của "giusto" trong tiếng Việt
Công bằng, vô tư, không thiên vị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giusto"
-
"È giusto che tutti abbiano le stesse opportunità."
"Công bằng là tất cả mọi người đều có cơ hội như nhau."
-
"Il giudice ha preso una decisione giusta."
"Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giusto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giusto" & Ghi chú
Cách dùng "giusto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'giusto' có nghĩa là 'công bằng', 'đúng đắn'. Cần phân biệt với 'corretto' (đúng, chính xác) và 'equo' (công bằng, ngang bằng về quyền lợi).