(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ereditare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Di truyền học, Khoa học máy tính

ereditare

/eredeˈtare/
thừa kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ereditare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricevere beni o diritti da una persona defunta in base alla legge o a un testamento.

Ý nghĩa của "ereditare" trong tiếng Việt

Thừa kế tiền bạc, tài sản hoặc vật sở hữu từ ai đó sau khi họ qua đời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ereditare"

  • "Ho ereditato una casa dai miei nonni."

    "Tôi đã thừa kế một ngôi nhà từ ông bà của tôi."

  • "Molti figli ereditano l'azienda di famiglia."

    "Nhiều người con thừa kế công ty gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ereditare"

Đồng nghĩa

ricevere in eredità (nhận thừa kế)

Cách dùng "ereditare" & Ghi chú

Cách dùng "ereditare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ereditare' được sử dụng khi nói về việc nhận tài sản, tiền bạc hoặc quyền từ người đã qua đời. Cần phân biệt với 'lasciare in eredità' (để lại thừa kế) là hành động của người đã khuất.

Ngữ pháp & Chia từ "ereditare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ereditare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) eredito
Io eredito i suoi geni.
(Tôi thừa hưởng gen của anh ấy.)
tu (bạn) erediti
Tu erediti la sua passione per la musica.
(Bạn thừa hưởng niềm đam mê âm nhạc của anh ấy.)
lui/lei (anh/cô ấy) eredita
Lei eredita il talento della madre.
(Cô ấy thừa hưởng tài năng của mẹ.)
noi (chúng tôi) ereditiamo
Noi ereditiamo le tradizioni di famiglia.
(Chúng tôi thừa hưởng những truyền thống gia đình.)
voi (các bạn) ereditate
Voi ereditate un grande patrimonio culturale.
(Các bạn thừa kế một di sản văn hóa lớn.)
loro (họ) ereditano
Loro ereditano i debiti del padre.
(Họ thừa kế những khoản nợ của cha.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ereditato
"Ho ereditato la casa di mio nonno."
(Tôi đã thừa kế căn nhà của ông tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando mio nonno era vivo, speravo di ereditare la sua vecchia chitarra."

    "Khi ông tôi còn sống, tôi đã hy vọng được thừa kế cây đàn guitar cũ của ông."

  • "Da bambino, lui credeva che avrebbe ereditato una grande fortuna dalla sua famiglia."

    "Khi còn nhỏ, anh ấy tin rằng anh ấy sẽ thừa kế một gia tài lớn từ gia đình mình."

  • "Noi ereditavamo spesso vecchi libri dai nostri zii, che amavano leggere."

    "Chúng tôi thường thừa kế những cuốn sách cũ từ những người chú của mình, những người thích đọc sách."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "L'antica villa è stata ereditata dai nipoti."

    "Biệt thự cổ đã được những người cháu thừa kế."

  • "Un ingente patrimonio è stato ereditato dalla figlia unica."

    "Một gia tài kếch xù đã được cô con gái duy nhất thừa kế."

  • "Le azioni sono state ereditate dagli eredi legittimi."

    "Các cổ phiếu đã được những người thừa kế hợp pháp thừa kế."