congestione
Định nghĩa & Giải nghĩa "congestione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accumulo eccessivo di sangue in un organo o in una parte del corpo.
Ý nghĩa của "congestione" trong tiếng Việt
Làm cho sưng lên vì chứa đầy máu, nước hoặc chất lỏng khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "congestione"
-
"La congestione nasale è un sintomo comune del raffreddore."
"Nghẹt mũi là một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh."
-
"La congestione polmonare può causare difficoltà respiratorie."
"Sự sung huyết phổi có thể gây khó khăn trong việc hô hấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congestione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "congestione" & Ghi chú
Cách dùng "congestione" đúng ngữ cảnh
Từ "congestione" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ tình trạng sung huyết, tắc nghẽn máu trong một bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tắc nghẽn nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "congestione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la congestione |
La congestione del traffico in città è insopportabile.
(Tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố thật không thể chịu nổi.)
|
| Với mạo từ xác định | le congestioni |
Le congestioni nasali sono comuni durante l'inverno.
(Nghẹt mũi là tình trạng phổ biến trong mùa đông.)
|
| Với mạo từ không xác định | una congestione |
Ho avuto una congestione dopo aver mangiato troppo gelato.
(Tôi bị khó tiêu sau khi ăn quá nhiều kem.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La congestione nasale mi impedisce di dormire bene."
"Sự nghẹt mũi khiến tôi không thể ngủ ngon."
-
"La congestione del traffico in città è aumentata durante l'ora di punta."
"Tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố đã tăng lên trong giờ cao điểm."
-
"La dottoressa ha diagnosticato una congestione polmonare e mi ha prescritto degli antibiotici."
"Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị sung huyết phổi và kê đơn thuốc kháng sinh."