(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ermetico
B2
adjective B2 Vật liệu, Y tế, Công nghiệp

ermetico

/erˈmɛtiko/
không thoáng khí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ermetico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non lascia passare aria o liquidi.

Ý nghĩa của "ermetico" trong tiếng Việt

Không cho phép không khí hoặc khí đi qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ermetico"

  • "Il contenitore è ermetico."

    "Cái hộp này kín khí."

  • "La chiusura ermetica impedisce all'aria di entrare."

    "Sự đóng kín ngăn không khí lọt vào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ermetico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ermetico" & Ghi chú

Cách dùng "ermetico" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'ermetico' thường được dùng để chỉ sự kín khí hoặc kín nước tuyệt đối. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thông thoáng kém hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ermetico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il contenitore è ermetico, quindi il cibo si manterrà fresco più a lungo."

    "Cái hộp này kín khí, vì vậy thức ăn sẽ giữ được tươi lâu hơn."

  • "Le porte della camera blindata sono ermetiche per proteggere i valori al suo interno."

    "Những cánh cửa của căn phòng an toàn được đóng kín để bảo vệ những vật có giá trị bên trong."

  • "L'imballaggio ermetico ha preservato intatto il profumo del caffè."

    "Việc đóng gói kín khí đã giữ nguyên vẹn hương thơm của cà phê."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bell'armadio ermetico! Protegge i miei vestiti dalla polvere."

    "Cái tủ kín gió thật đẹp! Nó bảo vệ quần áo của tôi khỏi bụi."

  • "Quel contenitore ermetico è perfetto per conservare il caffè."

    "Cái hộp kín đó hoàn hảo để bảo quản cà phê."

  • "Che belle scatole ermetiche hai comprato! Sono utilissime in cucina."

    "Bạn đã mua những chiếc hộp kín thật đẹp! Chúng rất hữu ích trong bếp."