(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sigillato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sigillato

/siɡilˈlaːto/
được niêm phong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sigillato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chiuso ermeticamente in modo da impedire l'accesso o la fuoriuscita di qualcosa.

Ý nghĩa của "sigillato" trong tiếng Việt

Được đóng kín hoặc bảo đảm để ngăn không cho thứ gì đó xâm nhập hoặc thoát ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sigillato"

  • "La scatola è stata trovata sigillata."

    "Chiếc hộp đã được tìm thấy trong tình trạng niêm phong."

  • "Il documento è conservato in una busta sigillata."

    "Tài liệu được bảo quản trong một phong bì được niêm phong."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sigillato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sigillato" & Ghi chú

Cách dùng "sigillato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sigillato' thường được dùng để chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi sự xâm nhập của không khí, nước, hoặc các tác nhân bên ngoài khác. Nó có thể dùng cho các sản phẩm, bao bì, hoặc không gian.

Ngữ pháp & Chia từ "sigillato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pacco è sigillato, quindi il contenuto è protetto."

    "Gói hàng được niêm phong, vì vậy nội dung bên trong được bảo vệ."

  • "Le bottiglie di vino erano sigillate con cera lacca per preservarne la qualità."

    "Những chai rượu vang đã được niêm phong bằng sáp niêm phong để bảo quản chất lượng."

  • "Il documento sigillato non può essere aperto fino al giorno stabilito."

    "Tài liệu niêm phong không được mở cho đến ngày quy định."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un pacco sigillato di biscotti al cioccolato."

    "Tôi đã mua một gói bánh quy sô cô la được niêm phong."

  • "Le finestre sigillate impediscono al freddo di entrare in casa."

    "Những cửa sổ được niêm phong ngăn không cho cái lạnh xâm nhập vào nhà."

  • "Abbiamo trovato dei documenti sigillati in un vecchio archivio."

    "Chúng tôi đã tìm thấy những tài liệu được niêm phong trong một kho lưu trữ cũ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel pacco sigillato è pieno di sorprese."

    "Cái gói được niêm phong kia đầy những bất ngờ."

  • "Quei documenti sigillati non devono essere aperti."

    "Những tài liệu được niêm phong kia không được phép mở."

  • "Bello sigillato questo barattolo di marmellata!"

    "Cái lọ mứt này được niêm phong đẹp quá!"

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo pacco è più sigillato di quello che ho ricevuto ieri."

    "Gói hàng này được niêm phong kỹ hơn gói tôi nhận được hôm qua."

  • "La bottiglia era sigillata in modo estremamente sigillato, quasi impossibile da aprire."

    "Cái chai được niêm phong một cách cực kỳ kín, gần như không thể mở được."

  • "Queste confezioni sono le più sigillate di tutta la produzione, garantendo la freschezza del prodotto."

    "Những gói này là những gói được niêm phong kỹ nhất trong toàn bộ quá trình sản xuất, đảm bảo độ tươi ngon của sản phẩm."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio pacco è arrivato sigillato, quindi sono sicuro che nessuno l'abbia aperto."

    "Gói hàng của tôi đến nơi đã được niêm phong, vì vậy tôi chắc chắn rằng không ai đã mở nó."

  • "La sua lettera è rimasta sigillata per anni, un segreto custodito gelosamente."

    "Lá thư của cô ấy đã được niêm phong trong nhiều năm, một bí mật được giữ kín cẩn thận."

  • "I nostri sogni, una volta sigillati in un cassetto, ora sono pronti a volare."

    "Những giấc mơ của chúng ta, một khi đã được niêm phong trong ngăn kéo, giờ đây đã sẵn sàng bay cao."